Techviet Trading Technology Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT THươNG MạI TECHVIET

61
进口笔数
8
出口笔数
$4.19M
进口金额
$133.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-30
最近出口
29
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.92M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 3 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $313 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.92M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-06进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $39.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $594.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $699.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $661 · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-06进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 3 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $313 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.92M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-06进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $39.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $594.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $699.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $661 · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-06进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107125273
企查查编码QVNX9RNRAJ
成立日期2015-11-19
联系地址Thôn Lũng Kênh, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI TECHVIET
企业英文名称TECHVIET TRADING TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lũng Kênh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842437835009
邮箱tumvmv@techviet.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件
851779通信设备零件
852583电视数码摄像机
852859非CRT显示器
940542LED照明装置

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
847170存储单元
847149其他自动数据处理系统
852190非磁带视频设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$2.11M
印度4$821.1K
加拿大1$417.4K
爱尔兰1$279.6K
中国37$198.5K
韩国2$86.5K
德国2$76.1K
意大利4$73.7K
泰国4$28.8K
越南1$25.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特1$39.7K
越南3$38.4K
意大利3$36.1K
安道尔1$19.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VNNET Holding Pte. Ltd.新加坡2$485.8K通信设备、存储单元
Osel Devices Ltd印度2$243.3K残疾辅助器具、非CRT显示器
NGITECH Pty Ltd韩国4$186.7K通信设备、其他自动数据处理部件
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国8$101.0K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Shenzhen Miray Communication Technology Co., Ltd.中国10$30.1K通信设备、静止变流器
Tattile S.r.l.意大利2$24.0K其他光学测量仪、数据处理机
Einnova Solarline Energy Corp. Ltd.中国4$22.9K光伏组件、静止变流器
DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港2$15.0K其他塑料制品、处理器及控制器
SHANTOU CHAOYANG GUIYU LI CHUANGSHENG PLASTIC FACTORY中国3$14.1K带接头绝缘电线
Scene Electronics (Hong Kong) Co., Ltd.中国3$7.0K通信设备零件、贱金属帽架

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdulaziz M. Alghanim Sons General Trading & Contracting Co.科威特1$39.7K其他自动数据处理系统、电视数码摄像机
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国2$32.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Tattile S.r.l.意大利2$24.0K其他电视摄像机、雷达设备
Teledyne FLIR Commercial Systems, Inc.安道尔1$19.8K其他电视摄像机
Marc Corp Oration Pte. Ltd.新加坡1$12.1K麦克风及支架、音频放大器
SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD韩国1$5.7KLED发光二极管、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非LCD/OLED显示模组CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC.印度$4.2K
2026-06-29其他电视摄像机Keenfinity Pte. Ltd.泰国$144
2026-06-29其他电视摄像机Keenfinity Pte. Ltd.泰国$199
2026-06-29通信设备零件Keenfinity Pte. Ltd.中国$66
2026-06-29其他电视摄像机Keenfinity Pte. Ltd.泰国$371
2026-06-29其他电视摄像机Keenfinity Pte. Ltd.葡萄牙$650
2026-06-29其他电视摄像机Keenfinity Pte. Ltd.葡萄牙$448
2026-06-29贱金属配件Keenfinity Pte. Ltd.中国台湾$16
2026-06-29电力控制板Keenfinity Pte. Ltd.中国$65
2026-06-12其他塑纺箱盒Keenfinity Pte. Ltd.中国$406

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30存储单元SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$5.7K
2026-05-28存储单元Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$5.7K
2026-03-24非磁带视频设备Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-03-24其他电视摄像机Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$4.5K
2026-03-24存储单元Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$20.4K
2025-07-19其他自动数据处理系统ABDULAZIZ M ALGHANIM SONS GENERAL TRADING & CONTRACTING CO科威特$13.3K
2025-07-19其他自动数据处理系统ABDULAZIZ M ALGHANIM SONS GENERAL TRADING & CONTRACTING CO科威特$26.4K
2025-05-13其他电视摄像机Marc Corp Oration Pte. Ltd.意大利$12.1K
2024-04-01其他电视摄像机TATTILE SRL意大利$12.4K
2023-06-16其他电视摄像机TELEDYNE FLIR COMMERCIAL SYSTEMS, INC安道尔$19.8K

相关企业 · 同类产品

Techviet Trading Technology Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →