Techviet Trading Technology Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT THươNG MạI TECHVIET
61
进口笔数
8
出口笔数
$4.19M
进口金额
$133.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-30
最近出口
29
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107125273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9RNRAJ |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Lũng Kênh, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI TECHVIET |
| 企业英文名称 | TECHVIET TRADING TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lũng Kênh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842437835009 |
| 邮箱 | tumvmv@techviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $2.11M |
| 印度 | 4 | $821.1K |
| 加拿大 | 1 | $417.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $279.6K |
| 中国 | 37 | $198.5K |
| 韩国 | 2 | $86.5K |
| 德国 | 2 | $76.1K |
| 意大利 | 4 | $73.7K |
| 泰国 | 4 | $28.8K |
| 越南 | 1 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 1 | $39.7K |
| 越南 | 3 | $38.4K |
| 意大利 | 3 | $36.1K |
| 安道尔 | 1 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VNNET Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $485.8K | 通信设备、存储单元 |
| Osel Devices Ltd | 印度 | 2 | $243.3K | 残疾辅助器具、非CRT显示器 |
| NGITECH Pty Ltd | 韩国 | 4 | $186.7K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $101.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Miray Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $30.1K | 通信设备、静止变流器 |
| Tattile S.r.l. | 意大利 | 2 | $24.0K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| Einnova Solarline Energy Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $22.9K | 光伏组件、静止变流器 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $15.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| SHANTOU CHAOYANG GUIYU LI CHUANGSHENG PLASTIC FACTORY | 中国 | 3 | $14.1K | 带接头绝缘电线 |
| Scene Electronics (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 通信设备零件、贱金属帽架 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdulaziz M. Alghanim Sons General Trading & Contracting Co. | 科威特 | 1 | $39.7K | 其他自动数据处理系统、电视数码摄像机 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Tattile S.r.l. | 意大利 | 2 | $24.0K | 其他电视摄像机、雷达设备 |
| Teledyne FLIR Commercial Systems, Inc. | 安道尔 | 1 | $19.8K | 其他电视摄像机 |
| Marc Corp Oration Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.1K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 1 | $5.7K | LED发光二极管、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非LCD/OLED显示模组 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS, INC. | 印度 | $4.2K |
| 2026-06-29 | 其他电视摄像机 | Keenfinity Pte. Ltd. | 泰国 | $144 |
| 2026-06-29 | 其他电视摄像机 | Keenfinity Pte. Ltd. | 泰国 | $199 |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Keenfinity Pte. Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-06-29 | 其他电视摄像机 | Keenfinity Pte. Ltd. | 泰国 | $371 |
| 2026-06-29 | 其他电视摄像机 | Keenfinity Pte. Ltd. | 葡萄牙 | $650 |
| 2026-06-29 | 其他电视摄像机 | Keenfinity Pte. Ltd. | 葡萄牙 | $448 |
| 2026-06-29 | 贱金属配件 | Keenfinity Pte. Ltd. | 中国台湾 | $16 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Keenfinity Pte. Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-06-12 | 其他塑纺箱盒 | Keenfinity Pte. Ltd. | 中国 | $406 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 存储单元 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-05-28 | 存储单元 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-24 | 非磁带视频设备 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-24 | 存储单元 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $20.4K |
| 2025-07-19 | 其他自动数据处理系统 | ABDULAZIZ M ALGHANIM SONS GENERAL TRADING & CONTRACTING CO | 科威特 | $13.3K |
| 2025-07-19 | 其他自动数据处理系统 | ABDULAZIZ M ALGHANIM SONS GENERAL TRADING & CONTRACTING CO | 科威特 | $26.4K |
| 2025-05-13 | 其他电视摄像机 | Marc Corp Oration Pte. Ltd. | 意大利 | $12.1K |
| 2024-04-01 | 其他电视摄像机 | TATTILE SRL | 意大利 | $12.4K |
| 2023-06-16 | 其他电视摄像机 | TELEDYNE FLIR COMMERCIAL SYSTEMS, INC | 安道尔 | $19.8K |