Hoa Binh Agribusiness Private Enterprise
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:DNTN Nông Cơ Hòa Bình
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301638043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPT0EQW |
| 成立日期 | 1999-02-25 |
| 联系地址 | 194 Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DNTN NÔNG CƠ HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 194 Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | sản xuất lắp ráp động cơ diessel và động cơ xăng (máy động lực) và các loại máy móc phụ tùng cơ khí phục vụ nông nghiệp. sản xuất lắp ráp dynamo phát điện các loạiBổ sung: Sửa chữa các loại máy móc thiết bị cơ khí phục vụ nông nghiệp. Kinh doanh các loại máy móc thiết bị phụ tùng cơ khí phục vụ công nông ngư nghiệp. |
| 电话 | +842838770017 |
| 邮箱 | nongcohoabinh2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $2.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Xingmingyi Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $807.4K | 柴油机零件、非车用柴油机 |
| Yancheng Jiangming Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $704.1K | 柴油机零件、非车用柴油机 |
| Jiangsu Jindong Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $387.5K | 非车用柴油机、其他风扇 |
| Jiangsu Top Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $378.4K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Jiangsu Jiangfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $222.7K | 其他离心泵、火花点火发电机组 |
| Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $160.6K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Loncin Motor Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sichuan Cementhai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.9K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Yancheng Jiangming Power Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $42.5K | 柴油机零件 |
| Hangzhou Xiaoshan Jiangnan Powder Metals Factory | 中国 | 2 | $18.9K | 轴承零件、残疾人用车 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 轴承座 | HANGZHOU XIAOSHAN JIANGNAN POWDER METALS FACTORY | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-06 | 轴承座 | HANGZHOU XIAOSHAN JIANGNAN POWDER METALS FACTORY | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-10 | 非车用柴油机 | YANCHENG JIANGMING POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-10 | 滑轮飞轮 | YANCHENG JIANGMING POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-10 | 滑轮飞轮 | YANCHENG JIANGMING POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-12 | 滑轮飞轮 | SICHUAN HIROTA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-02-12 | 非车用柴油机 | SICHUAN HIROTA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-12 | 非车用柴油机 | SICHUAN HIROTA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-12 | 传动轴及曲柄 | SICHUAN HIROTA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-12 | 火花点火发电机组 | LONCIN MOTOR CO LTD | 中国 | $7.1K |