Wakamono Corporation
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN WAKAMONO
11
进口笔数
0
出口笔数
$24.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310799262-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRPE7T4 |
| 成立日期 | 2017-12-05 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 4, Lô I - 3B - 1 Đường N6, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN WAKAMONO |
| 企业英文名称 | BRANCH OF WAKAMONO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 4, Lô I - 3B - 1 Đường N6, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02837732479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 330112 | 橙精油 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.2K |
| 印度 | 8 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katyani Exports | 印度 | 7 | $9.5K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Guangzhou Ruici Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Guangzhou Meiyan Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Natures Natural India Oils Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 其他精油、精制亚麻籽油 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 塑料容器 | GUANGZHOU MEIYAN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 塑料容器 | GUANGZHOU MEIYAN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $22 |
| 2026-01-05 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $406 |
| 2026-01-05 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $12 |
| 2026-01-05 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $20 |
| 2026-01-05 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $21 |
| 2026-01-05 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $12 |
| 2026-01-05 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $24 |
| 2025-06-09 | 其他精油 | KATYANI EXPORTS | 印度 | $260 |