Jidem Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIDEM ELEVATOR
92
进口笔数
12
出口笔数
$4.94M
进口金额
$507.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-12-11
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110518789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF47VM20 |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | C14, LK07, ô số 35, KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIDEM ELEVATOR |
| 企业英文名称 | JIDEM ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C14, LK07, ô số 35, KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0344677777 |
| 邮箱 | jidemelevator@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $4.93M |
| 中国台湾 | 1 | $18.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $507.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 83 | $4.49M | 玻璃容器、升降机 |
| Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $222.5K | 升降机 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $209.5K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Japan Fuji International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $18.5K | 升降机、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE Link Hai Duong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $469.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.5K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-25 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-25 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-25 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-25 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-25 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-25 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-25 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-25 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-25 | 升降机 | FOSHAN EVERGREAT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 升降机 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $63.3K |
| 2025-12-11 | 升降机 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.9K |
| 2025-12-09 | 升降机 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2025-12-09 | 升降机 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $45.4K |
| 2025-12-09 | 升降机 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.9K |
| 2025-12-09 | 升降机 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2025-12-03 | 升降机 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $63.3K |
| 2025-12-03 | 升降机 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.9K |
| 2025-12-03 | 升降机 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2025-12-03 | 升降机 | CE LINK HAI DUONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $21.1K |