Ansan Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Ansan Vina
2
进口笔数
0
出口笔数
$52.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105206022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTSX940 |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | Căn số 12, tầng 37, Tòa C2-D'.capitale, Đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANSAN VINA |
| 企业英文名称 | ANSAN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 12, tầng 37, Tòa C2-D'.capitale, Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02463282430 |
| 邮箱 | Aslc.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $52.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.9K | 其他户外娱乐设备 |
| Ansan Landscape Architecture Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 其他硫化橡胶制品、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 其他户外娱乐设备 | Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2023-05-10 | 其他户外娱乐设备 | Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2023-05-10 | 其他户外娱乐设备 | Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2023-05-10 | 其他户外娱乐设备 | Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2023-05-10 | 其他户外娱乐设备 | Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | $690 |
| 2023-05-10 | 其他户外娱乐设备 | Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-05-10 | 其他户外娱乐设备 | Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | $23.3K |
| 2023-05-10 | 其他户外娱乐设备 | Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2023-05-10 | 其他户外娱乐设备 | Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | $690 |
| 2023-05-10 | 其他户外娱乐设备 | Ansan Landscape Development Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |