G Power Electrical Equipment Manufacture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 仪表零件及附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO ĐIệN Cơ HEM

39
进口笔数
8
出口笔数
$2.04M
进口金额
$21.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $880.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $880.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $468.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $226.8K · 8 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-06进口 $149.6K · 8 笔出口 $11.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $880.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $468.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $226.8K · 8 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-06进口 $149.6K · 8 笔出口 $11.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109089694
企查查编码QVN3JA6W97
成立日期2020-02-14
联系地址Km 12, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO ĐIỆN CƠ HEM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 12, đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话02437655509
邮箱contact@hem.com.vn
官网hem.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本950亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902890仪表零件及附件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850300电动机及零件
848010铸造砂箱
854411铜绕组线

出口

HS 编码产品
760110未锻轧铝
850300电动机及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.96M
越南12$80.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$21.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intelligent Energy Tech Ltd.中国17$1.58M仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Wenling Younio Water Meter Co., Ltd.中国3$156.5K液体计量表、仪表零件及附件
INDEE International Trading Co., Ltd.中国1$146.0K仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南11$75.1K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Xian Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国2$39.8K仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Ningbo Hengliang Import & Export Co., Ltd.中国3$39.3K其他塑料制品、其他手工工具
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南1$5.0K精炼铜管、铜绕组线
Shenzhen Orena Technology Co., Ltd.中国1$4.6K电气信号装置、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南8$21.7K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$17.5K
2026-06-29仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$44.0K
2026-06-29仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$9.5K
2026-06-29仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$12.5K
2026-06-29仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$1.6K
2026-06-23其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-19其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-19仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$1.1K
2026-06-19仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$2.5K
2026-06-19仪表零件及附件Intelligent Energy Tech Ltd.中国$2.4K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23未锻轧铝Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$510
2026-06-23电动机及零件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$638
2026-06-23未锻轧铝Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$337
2026-06-23电动机及零件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$380
2026-06-18未锻轧铝Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$605
2026-06-18电动机及零件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$759
2026-06-11未锻轧铝Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$869
2026-06-11电动机及零件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-11电动机及零件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-11未锻轧铝Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$799

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

G Power Electrical Equipment Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →