G Power Electrical Equipment Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 仪表零件及附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO ĐIệN Cơ HEM
- 邮箱3
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109089694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JA6W97 |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | Km 12, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO ĐIỆN CƠ HEM |
| 企业英文名称 | G-POWER ELECTRICAL EQUIPMENT MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 12, đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02437655509 |
| 邮箱 | contact@hem.com.vn |
| 官网 | hem.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.63M |
| 越南 | 4 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTELLIGENT ENERGY TECH LTD | 中国香港 | 12 | $1.22M | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
| INDEE International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146.0K | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Wenling Younio Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.3K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | 1 | $102.0K | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Xian Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.3K | 750W以下交流电机、传动部件 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Shenzhen Orena Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 电气信号装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $585 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $645 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $645 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $585 |
| 2026-04-27 | 仪表零件及附件 | INTELLIGENT ENERGY TECH LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 仪表零件及附件 | INTELLIGENT ENERGY TECH LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 仪表零件及附件 | INTELLIGENT ENERGY TECH LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-27 | 仪表零件及附件 | INTELLIGENT ENERGY TECH LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-27 | 仪表零件及附件 | INTELLIGENT ENERGY TECH LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-27 | 仪表零件及附件 | INTELLIGENT ENERGY TECH LTD | 中国 | $27.0K |