Tang Kieu Duong Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 苹果干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TạNG KIềU ĐườNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$137.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601098730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TED6JA |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Số 85 Khu 12, Xã Phú Hộ, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TẠNG KIỀU ĐƯỜNG |
| 企业英文名称 | TANG KIEU DUONG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 13, Phường Phong Châu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84982393212 |
| 邮箱 | lytachiblue@gmail.com |
| 官网 | kieutravel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081330 | 苹果干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 121190 | 药用植物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $137.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinjiang Alar Gather Red Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.9K | 苹果干、椰枣 |
| Ningxia Shengshi Qixiang Biotechnology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.5K | 其他干果 |
| DONGGUAN YIWEI AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 葡萄干 |
| Xinjiang Moyu Fan Food Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他干果、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 药用植物 | XINJIANG MOYU FAN FOOD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 药用植物 | XINJIANG MOYU FAN FOOD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-27 | 苹果干 | XINJIANG ALAR GATHER RED INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-27 | 苹果干 | XINJIANG ALAR GATHER RED INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-27 | 其他干果 | NINGXIA TOWNSHIP ST THE QI BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-01-23 | 葡萄干 | DONGGUAN YIWEI AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 葡萄干 | DONGGUAN YIWEI AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 葡萄干 | DONGGUAN YIWEI AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-29 | 其他干果 | NINGXIA TOWNSHIP ST THE QI BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-12-28 | 苹果干 | XINJIANG ALAR GATHER RED INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.4K |