New Light Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW LIGHT VINA
74
进口笔数
45
出口笔数
$2.12M
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-25
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902097970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP9TFSQ |
| 成立日期 | 2021-04-07 |
| 联系地址 | Xóm 9, Xã Quỳnh Châu, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW LIGHT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 9 Quỳnh Châu, Xã Quỳnh Tam, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84965765456 |
| 邮箱 | tramtruongkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.05M |
| 越南 | 15 | $69.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.09M |
| 美国 | 27 | $742.6K |
| 越南 | 2 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou SNG Co., Ltd. | 中国 | 31 | $870.5K | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | 20 | $845.5K | 包覆橡胶绳、印刷标签 |
| Hopella Global Ltd. | 中国 | 12 | $263.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| Modern Origin International Ltd. | 中国 | 1 | $76.6K | 尼龙聚酰胺织物、编带 |
| Hopella Global Ltd | 越南 | 13 | $59.8K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | 16 | $1.09M | 女式化纤衬衫、女式纺织长裤 |
| HOPELLA GLOBAL LIMITED | 美国 | 24 | $585.9K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Modern Origin International Ltd. | 美国 | 1 | $114.4K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Bliss Mfg Direct Llc | 美国 | 2 | $42.3K | 女式化纤裤、女式纺织长裤 |
| Hopella Global Ltd | 越南 | 1 | $18.8K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| FOB Garments Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $1.2K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 机织标签 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $122 |
| 2026-06-22 | 机织标签 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $216 |
| 2026-06-22 | 印刷标签 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $12 |
| 2026-06-22 | 装饰流苏 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $487 |
| 2026-06-22 | 印刷标签 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $365 |
| 2026-06-22 | 染色合成针织布 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $543 |
| 2026-06-22 | 弹性针织布 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-22 | 弹性针织布 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $293 |
| 2026-06-22 | 机织标签 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $162 |
| 2026-06-22 | 其他拉链 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $824 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 女式合成纤维裤 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $21.2K |
| 2026-06-25 | 女式纺织裤 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-25 | 女式合成纤维裤 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $37.9K |
| 2026-06-25 | 女式纺织裤 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-25 | 女式化纤裤 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-25 | 女式纺织裤 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $26.1K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $12.4K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $15.3K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-13 | 女式合成纤维裤 | HOPELLA GLOBAL LIMITED | 中国 | $24.0K |