ATI Viet Trung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATI VIệT TRUNG
235
进口笔数
5
出口笔数
$19.80M
进口金额
$92.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-01-21
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107698115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QS605U |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATI VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | ATI VIET TRUNG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 235 | $19.80M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $52.5K |
| 中国 | 1 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | 231 | $18.97M | 岩石钻具、无缝钢管 |
| Anhui Tangxing Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $352.1K | 土方机械零件、自推进切割机 |
| Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $192.4K | 钻探机械零件、其他气泵 |
| Jiangsu Goodeng Heavy Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $184.0K | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $95.5K | 钻探机械零件、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 自推进钻机、非自推进钻机 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $25.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 不锈钢管配件 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $461 |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $621 |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $621 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管件 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管配件 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管件 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $461 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管配件 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $461 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2026-01-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2025-07-02 | 非自推进钻机 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2025-07-02 | 自推进钻机 | Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2024-09-25 | 75-375千伏安柴油发电机 | Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.3K |
| 2024-09-25 | 75-375千伏安柴油发电机 | Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.3K |
| 2024-09-23 | 75-375千伏安柴油发电机 | Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.3K |