ATI Viet Trung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 岩石钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ATI VIệT TRUNG

198
进口笔数
5
出口笔数
$17.08M
进口金额
$84.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-21
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $405.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $343.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $173.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $216.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $202.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $486.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.7K · 2 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $663.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $717.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $588.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $750.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $623.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $386.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $442.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $133.1K · 2 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-08进口 $661.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $383.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $867.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $708.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $277.8K · 5 笔出口 $27.5K · 2 笔2026-02进口 $560.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.25M · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $405.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $343.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $173.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $216.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $202.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $486.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.7K · 2 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $663.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $717.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $588.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $750.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $623.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $386.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $442.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $133.1K · 2 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-08进口 $661.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $383.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $867.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $708.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $277.8K · 5 笔出口 $27.5K · 2 笔2026-02进口 $560.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.25M · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107698115
企查查编码QVN2QS605U
成立日期2017-01-09
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ATI VIỆT TRUNG
企业英文名称ATI VIET TRUNG LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具
843041自推进钻机
843143钻探机械零件
730431无缝钢管
843049非自推进钻机
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
730722不锈钢管件
820790可互换工具
841440牵引式空压机

出口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机
843041自推进钻机
843049非自推进钻机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国198$17.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$44.2K
中国1$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd.中国194$16.26M岩石钻具、无缝钢管
Anhui Tangxing Equipment Technology Co., Ltd.中国1$352.1K8425机械零件、钻探机械零件
Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd.古巴3$192.4K钻探机械零件、其他气泵
Jiangsu Goodeng Heavy Machinery Technology Co., Ltd.中国3$184.0K自推进钻机、钻探机械零件
Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd.加拿大2$95.5K钻探机械零件、过滤净化器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Kaijin Machinery Equipment Trading Co., Ltd.中国1$40.0K自推进钻机、非自推进钻机
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南2$27.5K其他塑料制品、其他电子IC
Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南2$16.7K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28内燃机滤油器HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$168
2026-04-28岩石钻具HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$4.5K
2026-04-28滚珠轴承HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$95
2026-04-28岩石钻具HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$3.3K
2026-04-28岩石钻具HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-04-28泵及压缩机零件HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$214
2026-04-28内燃机滤油器HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$55
2026-04-28岩石钻具HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$1.9K
2026-04-28非自推进钻机HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$9.0K
2026-04-28钻探机械零件HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$760

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-2175-375千伏安柴油发电机FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$13.7K
2026-01-2075-375千伏安柴油发电机FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD越南$13.7K
2025-07-02非自推进钻机HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$15.0K
2025-07-02自推进钻机HEBEI KAIJIN MACHINERY EQUIPMENT TRADING CO LTD中国$25.0K
2024-09-2575-375千伏安柴油发电机MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$8.3K
2024-09-2375-375千伏安柴油发电机MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM)越南$8.3K

相关企业 · 同类产品

ATI Viet Trung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →