Kim Tuong Trading & Advertising Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo Và Thương Mại Kim Tượng
200
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101815979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUGB19N |
| 成立日期 | 2005-11-08 |
| 联系地址 | Số nhà 129, đường La Nội, tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI KIM TƯỢNG |
| 企业英文名称 | KIM TUONG TRADING AND ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 129, đường La Nội, tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842463261948 |
| 邮箱 | cami.pham@kimtuongad.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 845611 | 激光机床 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $3.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.29M | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Jinan Senhui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.26M | 贱金属配件、其他塑料制品 |
| Zhengzhou Lilyny Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $731.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Jinan Shengdahua International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $212.3K | PVC泡沫板 |
| Henan Junyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.2K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Jiangyin Shunye Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | PVC泡沫板、OSB定向刨花板 |
| Qihé Huajian Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 激光机床 | JINAN SENHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 激光机床 | JINAN SENHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-20 | 激光机床 | JINAN SENHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 激光机床 | JINAN SENHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-19 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-17 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-17 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-14 | 贱金属配件 | JINAN SENHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 贱金属配件 | JINAN SENHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |