Hung Manh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 390 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HùNG MạNH VP
390
进口笔数
0
出口笔数
$6.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500700998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8XJE8E |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Húc 2, Xã Vân Xuân, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG MẠNH VP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Húc 2, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0965521844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 314 | $4.15M |
| 中国 | 209 | $2.37M |
| 德国 | 7 | $84.7K |
| 韩国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 376 | $6.27M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $328.4K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $12.5K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 履带推土机 | Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2025-11-04 | 360度挖掘机 | Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2025-11-04 | 360度挖掘机 | Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2025-10-20 | 360度挖掘机 | Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2025-10-20 | 360度挖掘机 | Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2025-09-13 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2025-09-01 | 360度挖掘机 | Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $41.7K |
| 2025-08-26 | 360度挖掘机 | Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2025-08-26 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-08-25 | 360度挖掘机 | Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 日本 | $41.7K |