Thanh Dat Trading & Technology Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Thành Đạt
80
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101516915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSNN4EC |
| 成立日期 | 2004-07-30 |
| 联系地址 | Số 71, đường Bờ Sông Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT TRADING AND TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, Ngõ 196 đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842437671380 |
| 邮箱 | thanhdat@thadaco.vn |
| 官网 | www.thadaco.vn |
| 传真 | 37671381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 25 | $571.6K | 其他吸尘器、其他车辆 |
| Suzhou Techsum Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $421.1K | 其他铝制品 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $411.9K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Suzhou Bennett Cleaning Machine Co., Ltd. | 中国 | 10 | $228.4K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Suzhou Sweep Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.0K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Anhui Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.8K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Yongkang Lavor Wash Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.7K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Laizhou Jieli Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 其他塑料建材、聚碳酸酯塑料片 |
| Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.3K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.0K | 其他风扇、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 贱金属铰链 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-04-24 | 贱金属铰链 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |