Thanh Dat Trading & Technology Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Thành Đạt

80
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $201.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $187.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $201.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101516915
企查查编码QVNCSNN4EC
成立日期2004-07-30
联系地址Số 71, đường Bờ Sông Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÀNH ĐẠT
企业英文名称THANH DAT TRADING AND TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26, Ngõ 196 đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842437671380
邮箱thanhdat@thadaco.vn
官网www.thadaco.vn
传真37671381
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
85012037.5W以上交直流电机
847990功能机器零件
960350机器刷子部件
401699其他硫化橡胶制品
850819其他吸尘器
391739其他塑料管材
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品
871680其他车辆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$1.95M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国25$571.6K其他吸尘器、其他车辆
Suzhou Techsum Metal Technology Co., Ltd.中国10$421.1K其他铝制品
Foshan International Trade Co., Ltd.中国13$411.9K功能机器零件、吸尘器零件
Suzhou Bennett Cleaning Machine Co., Ltd.中国10$228.4K其他功能机器、功能机器零件
Suzhou Sweep Electric Appliance Co., Ltd.中国1$99.0K1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件
Anhui Chengxi Import & Export Co., Ltd.中国5$63.8K其他功能机器、功能机器零件
Yongkang Lavor Wash Equipment Co., Ltd.中国4$29.7K喷砂机、喷雾机零件
Laizhou Jieli Industrial Co., Ltd.中国4$29.6K其他塑料建材、聚碳酸酯塑料片
Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd.中国4$22.3K其他车辆、塑料家用制品
Foshan International Trade Co., Ltd.加拿大1$20.0K其他风扇、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24功能机器零件Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$30
2026-04-24功能机器零件Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$6
2026-04-24贱金属铰链Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$5
2026-04-24其他功能机器Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$2.8K
2026-04-24功能机器零件Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$30
2026-04-2437.5W以上交直流电机Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$13
2026-04-2437.5W以上交直流电机Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$13
2026-04-24贱金属铰链Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$5
2026-04-24其他功能机器Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-24其他功能机器Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat Trading & Technology Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →