Minh Quang Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 高压开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Minh Quang
4
进口笔数
0
出口笔数
$390.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102234896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT74CX4E |
| 成立日期 | 2007-04-27 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tháp The Manor, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02437940068 |
| 邮箱 | minhquang@bitexco.com.vn |
| 传真 | 02437940067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $149.0K |
| 印度 | 1 | $125.3K |
| 中国 | 2 | $115.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grid Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $389.8K | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| Ningbo Yanghaoming Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $235 | 塑料封口件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO YANGHAOMING TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO YANGHAOMING TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2023-06-05 | 高压开关 | GRID SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 意大利 | $41.8K |
| 2023-06-05 | 高压开关 | GRID SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 意大利 | $107.2K |
| 2023-01-17 | 高压开关 | GRID SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 中国 | $115.5K |
| 2023-01-16 | 650kVA以下液体变压器 | GRID SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 印度 | $57.1K |
| 2023-01-16 | 650kVA以下液体变压器 | GRID SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 印度 | $38.1K |
| 2023-01-16 | 650kVA以下液体变压器 | GRID SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 印度 | $30.1K |