Viet Nam Ecological Linkage Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH liên kết sinh thái việt - nam
3
进口笔数
49
出口笔数
$459
进口金额
$1.50M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-02-03
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101404672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU1J5CF |
| 成立日期 | 2003-08-13 |
| 联系地址 | Số 08 - A32, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT SINH THÁI VIỆT - NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ECOLOGICAL LINKAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08 - A32, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +842438465142 |
| 传真 | 02438465024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 091011 | 整姜 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $456 |
| 美国 | 1 | $3 |
| 澳大利亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 16 | $771.7K |
| 德国 | 17 | $411.6K |
| 美国 | 3 | $64.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $59.6K |
| 越南 | 2 | $59.2K |
| 加拿大 | 7 | $57.9K |
| 捷克 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seasonal Tea | 法国 | 1 | $456 | 非瓷质陶瓷制品 |
| Tea Importers Inc. | 美国 | 1 | $3 | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Switch Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $0 | 3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ethiquable | 法国 | 7 | $530.6K | 3公斤以上绿茶、整粒胡椒 |
| Ludwig H. O. Schroeder & Rudolph Hamann GmbH & Co. KG | 4 | $227.5K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 | |
| Les Jardins de Gaia | 法国 | 4 | $223.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Kirchner Fischer & Co. GmbH | 德国 | 3 | $90.1K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Dethlefsen & Balk GmbH | 德国 | 3 | $55.1K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| Camellia Sinensis | 加拿大 | 3 | $37.2K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Green Bridge | 法国 | 4 | $36.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Sinas GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $35.9K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Wollenhaupt Tee GmbH | 德国 | 3 | $20.4K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Tea Importers Inc. | 加拿大 | 3 | $14.3K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 3公斤以上红茶 | SWITCH SUPPLY PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2023-05-29 | 3公斤内红茶 | Tea Importers Inc. | 美国 | $3 |
| 2023-03-23 | 非瓷质陶瓷制品 | SEASONALITEA | 法国 | $456 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 3公斤以上绿茶 | ETHIQUABLE | — | $15.4K |
| 2026-02-03 | 3公斤以上绿茶 | ETHIQUABLE | — | $33.6K |
| 2026-01-09 | 3公斤以上绿茶 | DETHLEFSEN & BALK GMBH | — | $9.4K |
| 2026-01-09 | 3公斤以上红茶 | DETHLEFSEN & BALK GMBH | — | $5.2K |
| 2026-01-09 | 药用植物 | DETHLEFSEN & BALK GMBH | — | $873 |
| 2026-01-09 | 3公斤以上绿茶 | DETHLEFSEN & BALK GMBH | — | $3.4K |
| 2025-12-05 | 3公斤以上绿茶 | SINAS GMBH & CO KG | 德国 | $5.1K |
| 2025-11-17 | 3公斤以上红茶 | WOLLENHAUPT TEE GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2025-11-17 | 3公斤以上绿茶 | WOLLENHAUPT TEE GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2025-11-10 | 3公斤内红茶 | ETHIQUABLE | 法国 | $97 |