Viet Nam Ecological Linkage Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH liên kết sinh thái việt - nam

3
进口笔数
49
出口笔数
$459
进口金额
$1.50M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-02-03
最近出口
3
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101404672
企查查编码QVNQU1J5CF
成立日期2003-08-13
联系地址Số 08 - A32, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT SINH THÁI VIỆT - NAM
企业英文名称VIET NAM ECOLOGICAL LINKAGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 08 - A32, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống
电话+842438465142
传真02438465024
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902303公斤内红茶
0902403公斤以上红茶
691200非瓷质陶瓷制品

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
060319其他鲜切花
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
121190药用植物
091011整姜
460211竹编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$456
美国1$3
澳大利亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国16$771.7K
德国17$411.6K
美国3$64.3K
澳大利亚1$59.6K
越南2$59.2K
加拿大7$57.9K
捷克1$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seasonal Tea法国1$456非瓷质陶瓷制品
Tea Importers Inc.美国1$33公斤以上红茶、3公斤内红茶
Switch Supply Pty Ltd澳大利亚1$03公斤以上红茶

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ethiquable法国7$530.6K3公斤以上绿茶、整粒胡椒
Ludwig H. O. Schroeder & Rudolph Hamann GmbH & Co. KG4$227.5K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Les Jardins de Gaia法国4$223.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Kirchner Fischer & Co. GmbH德国3$90.1K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Dethlefsen & Balk GmbH德国3$55.1K3公斤以上红茶、未焙炒咖啡
Camellia Sinensis加拿大3$37.2K3公斤以上红茶、3公斤内红茶
Green Bridge法国4$36.7K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Sinas GmbH & Co. KG德国4$35.9K3公斤以上红茶、3公斤内红茶
Wollenhaupt Tee GmbH德国3$20.4K3公斤以上红茶、3公斤内红茶
Tea Importers Inc.加拿大3$14.3K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-163公斤以上红茶SWITCH SUPPLY PTY LTD澳大利亚$0
2023-05-293公斤内红茶Tea Importers Inc.美国$3
2023-03-23非瓷质陶瓷制品SEASONALITEA法国$456

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-033公斤以上绿茶ETHIQUABLE$15.4K
2026-02-033公斤以上绿茶ETHIQUABLE$33.6K
2026-01-093公斤以上绿茶DETHLEFSEN & BALK GMBH$9.4K
2026-01-093公斤以上红茶DETHLEFSEN & BALK GMBH$5.2K
2026-01-09药用植物DETHLEFSEN & BALK GMBH$873
2026-01-093公斤以上绿茶DETHLEFSEN & BALK GMBH$3.4K
2025-12-053公斤以上绿茶SINAS GMBH & CO KG德国$5.1K
2025-11-173公斤以上红茶WOLLENHAUPT TEE GMBH德国$1.0K
2025-11-173公斤以上绿茶WOLLENHAUPT TEE GMBH德国$3.8K
2025-11-103公斤内红茶ETHIQUABLE法国$97

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Ecological Linkage Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →