Song Long Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ SONG LONG
- 邮箱1
28
进口笔数
0
出口笔数
$108.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318091707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ56PBU4 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | 254/49/6A Âu Cơ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONG LONG |
| 企业英文名称 | SONG LONG PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254/49/6A Âu Cơ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0123 - Trồng cây điều 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0906850740 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 843061 | 捣固机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $104.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakurai Shokai | 日本 | 5 | $17.9K | 其他气泵、非旋转气动手工具 |
| T.Y. Boueki Center Co., Ltd. | 日本 | 4 | $14.0K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Kabushiki Kaisha Yoshida Shokai | 日本 | 3 | $10.4K | 其他气泵、18-37千瓦拖拉机 |
| Daiyou Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.3K | 非车用柴油机、卧式非数控车床 |
| JIDDA BUSINESS CO | 中国台湾 | 2 | $7.6K | 自行式压路机、运输起重机 |
| Kinzan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.2K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Nikkou Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.1K | 电动绞车、75-375千伏安柴油发电机 |
| Ukyu Trading Corp. | 日本 | 2 | $6.8K | 电动绞车、其他气泵 |
| Kyofuku Kigyō Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.7K | 1000cc以上活塞发动机、机动车车身 |
| Tomiya Corp. | 日本 | 1 | $6.6K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 非电动链锯 | KABUSHIKIKAISHA YOSHIDA SHOKAI | 日本 | $33 |
| 2024-10-31 | 播种种植机 | KABUSHIKIKAISHA YOSHIDA SHOKAI | 日本 | $1.5K |
| 2024-10-31 | 播种种植机 | SAKURAI SHOKAI | 日本 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 非旋转式割草机 | T Y BOUEKI CENTER CO LTD | 日本 | $197 |
| 2024-10-31 | 非旋转式割草机 | T Y BOUEKI CENTER CO LTD | 日本 | $131 |
| 2024-10-31 | 捣固机械 | KABUSHIKIKAISHA YOSHIDA SHOKAI | 日本 | $184 |
| 2024-10-31 | 非电动绞车 | T Y BOUEKI CENTER CO LTD | 日本 | $393 |
| 2024-10-31 | 75-375千伏安柴油发电机 | NIKKOU CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-10-31 | 电动绞车 | Nikkou Co., Ltd. | 日本 | $524 |
| 2024-10-31 | 其他气泵 | DAIYOU TRADING CO LTD | 日本 | $131 |