Tae Woong CBIT Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAE WOONG CBIT VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318057505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDXCWM2 |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | 50-50A Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAE WOONG CBIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAE WOONG CBIT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50-50A Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0948574848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $73.6K |
| 中国 | 10 | $4.7K |
| 冈比亚 | 2 | $3.7K |
| 日本 | 3 | $1.7K |
| 中国台湾 | 6 | $1.1K |
| 墨西哥 | 1 | $412 |
| 印度尼西亚 | 1 | $279 |
| 德国 | 1 | $245 |
| 美国 | 1 | $150 |
| 以色列 | 1 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Woong CBIT Co., Ltd. | 日本 | 27 | $84.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taewoong CBIT Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.6K | 非旋转气动手工具、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | TAEWOONGCBIT CO LTD | 韩国 | $490 |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | TAEWOONGCBIT CO LTD | 韩国 | $444 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | TAEWOONGCBIT CO LTD | 韩国 | $490 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | TAEWOONGCBIT CO LTD | 韩国 | $719 |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | TAEWOONGCBIT CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | TAEWOONGCBIT CO LTD | 韩国 | $719 |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | TAEWOONGCBIT CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-04-14 | 其他泡沫塑料 | TAEWOONGCBIT CO LTD | 韩国 | $444 |
| 2026-04-13 | 其他塑胶鞋 | TAEWOONGCBIT CO LTD | 韩国 | $472 |
| 2026-04-13 | 其他塑胶鞋 | TAEWOONGCBIT CO LTD | 韩国 | $472 |