Vienovo Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIENOVO VIETNAM

190
进口笔数
69
出口笔数
$4.31M
进口金额
$2.55M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $682.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $27.6K · 1 笔2024-02进口 $45.9K · 1 笔出口 $89.4K · 4 笔2024-03进口 $50.9K · 3 笔出口 $119.3K · 2 笔2024-04进口 $78.9K · 4 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-06进口 $51.0K · 3 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.5K · 3 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-10进口 $106.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.8K · 5 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-12进口 $60.8K · 5 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-01进口 $96.9K · 4 笔出口 $65.6K · 3 笔2025-02进口 $117.6K · 7 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-03进口 $64.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.6K · 5 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-05进口 $186.8K · 9 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-06进口 $131.9K · 6 笔出口 $179.4K · 5 笔2025-07进口 $279.2K · 12 笔出口 $600 · 1 笔2025-08进口 $165.9K · 8 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-09进口 $141.7K · 10 笔出口 $103.7K · 2 笔2025-10进口 $198.5K · 7 笔出口 $115.2K · 3 笔2025-11进口 $101.6K · 5 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-12进口 $237.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $219.7K · 8 笔出口 $29.2K · 2 笔2026-02进口 $115.3K · 4 笔出口 $434.6K · 4 笔2026-03进口 $196.1K · 9 笔出口 $109.2K · 3 笔2026-04进口 $535.5K · 11 笔出口 $682.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $27.6K · 1 笔2024-02进口 $45.9K · 1 笔出口 $89.4K · 4 笔2024-03进口 $50.9K · 3 笔出口 $119.3K · 2 笔2024-04进口 $78.9K · 4 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2024-06进口 $51.0K · 3 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.5K · 3 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-10进口 $106.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.8K · 5 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-12进口 $60.8K · 5 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-01进口 $96.9K · 4 笔出口 $65.6K · 3 笔2025-02进口 $117.6K · 7 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-03进口 $64.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.6K · 5 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-05进口 $186.8K · 9 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-06进口 $131.9K · 6 笔出口 $179.4K · 5 笔2025-07进口 $279.2K · 12 笔出口 $600 · 1 笔2025-08进口 $165.9K · 8 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-09进口 $141.7K · 10 笔出口 $103.7K · 2 笔2025-10进口 $198.5K · 7 笔出口 $115.2K · 3 笔2025-11进口 $101.6K · 5 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-12进口 $237.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $219.7K · 8 笔出口 $29.2K · 2 笔2026-02进口 $115.3K · 4 笔出口 $434.6K · 4 笔2026-03进口 $196.1K · 9 笔出口 $109.2K · 3 笔2026-04进口 $535.5K · 11 笔出口 $682.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号1801667333
企查查编码QVNH9FMTDB
成立日期2020-04-07
联系地址Lô số 2, Đường trục chính, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIENOVO VIETNAM
企业英文名称VIENOVO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 2, Đường trục chính, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+842923744445
邮箱contact@vienovo.vn
传真+842923744446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本461.2576亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
150190其他禽脂
121410苜蓿粉
250810粘土及膨润土
230630葵花籽油渣
150420鱼油脂
230240其他谷物残渣
230230小麦麸皮残渣
230910猫狗粮
100199其他小麦及混合麦

出口

HS 编码产品
230910猫狗粮
230990猫狗饲料
610990非棉针织背心
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
481950纸制包装容器
621142女式棉制服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚108$2.34M
泰国13$454.3K
沙特阿拉伯15$402.6K
中国9$200.1K
法国6$196.8K
美国5$147.3K
智利4$118.4K
西班牙7$109.8K
巴基斯坦5$104.8K
菲律宾2$58.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾23$879.0K
印度6$97.1K
文莱6$96.3K
肯尼亚4$94.4K
越南3$51.8K
法国3$44.0K
马来西亚4$30.2K
喀麦隆1$20.8K
塞内加尔1$16.3K
斯里兰卡2$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New MT Century Sdn. Bhd.马来西亚78$1.81M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.新加坡21$534.4K肉粉粒、其他玉米
Agriculture Nutrition Sdn. Bhd.马来西亚30$529.9K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
SPF Diana (Thailand) Co., Ltd.泰国13$454.3K猫狗饲料、鱼虾粉粒
Linker Nutrients SAS中国6$145.9K猫狗饲料
Linker Nutrients S.A.S.法国5$142.2K猫狗饲料、毒素及微生物培养物
International Feed Corp. Corporation美国3$73.9K大豆油渣、非种用大豆
La Normandise法国2$72.6K猫狗粮
Deshidrataciones Y Conservas Agrícolas S.A.D.Y.C.A.西班牙3$46.3K苜蓿粉
Suraiya Pvt. Ltd.印度4$17.9K粘土及膨润土、猫狗饲料

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vienovo Philippines Inc.菲律宾24$899.7KPP/PE编织袋、猫狗饲料
JSC VALTA PET PRODUCTS3$760.0K猫狗粮
FISH & CO SA2$187.1K猫狗饲料
Petlink Enterprise Sdn. Bhd.马来西亚10$156.6K猫狗粮
FISH & CO LTD1$115.8K猫狗饲料
Padmavati Enterprises印度5$96.7K碳酸氢钠、甲酸盐
MUSTEK EAST AFRICA LTD3$75.6K猫狗粮、猫狗饲料
Mustek East Africa Ltd.肯尼亚3$68.1K静止变流器、电力控制板
Afridis Sasu法国2$43.9K猫狗粮、猫狗饲料
VHP Dogsport马来西亚3$29.6K猫狗粮、女式棉制服装

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28苜蓿粉DESHIDRATACIONES Y CONSERVAS AGRICOLAS S A (D Y C A S A)西班牙$12.5K
2026-04-28苜蓿粉DESHIDRATACIONES Y CONSERVAS AGRICOLAS S A (D Y C A S A)西班牙$12.5K
2026-04-28葵花籽油渣STONE ARCH COMMODITIES LLC美国$11.9K
2026-04-28葵花籽油渣STONE ARCH COMMODITIES LLC美国$11.9K
2026-04-24猫狗饲料NEW MT CENTURY SDN BHD马来西亚$22.3K
2026-04-24猫狗饲料NEW MT CENTURY SDN BHD马来西亚$22.3K
2026-04-23猫狗饲料NEW MT CENTURY SDN BHD马来西亚$27.8K
2026-04-23猫狗饲料NEW MT CENTURY SDN BHD马来西亚$27.8K
2026-04-17猫狗饲料NEW MT CENTURY SDN BHD马来西亚$39.0K
2026-04-17猫狗饲料NEW MT CENTURY SDN BHD马来西亚$39.0K

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗粮JSC VALTA PET PRODUCTS$5.3K
2026-04-29猫狗粮JSC VALTA PET PRODUCTS$12.8K
2026-04-29猫狗粮JSC VALTA PET PRODUCTS$6.1K
2026-04-29猫狗粮JSC VALTA PET PRODUCTS$30.8K
2026-04-29猫狗粮JSC VALTA PET PRODUCTS$10.9K
2026-04-29猫狗粮JSC VALTA PET PRODUCTS$24.0K
2026-04-29猫狗粮JSC VALTA PET PRODUCTS$19.6K
2026-04-29猫狗粮JSC VALTA PET PRODUCTS$46.0K
2026-04-29猫狗粮JSC VALTA PET PRODUCTS$5.0K
2026-04-29猫狗粮JSC VALTA PET PRODUCTS$40.1K

相关企业 · 同类产品

Vienovo Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →