Vienovo Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIENOVO VIETNAM
190
进口笔数
69
出口笔数
$4.31M
进口金额
$2.55M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801667333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9FMTDB |
| 成立日期 | 2020-04-07 |
| 联系地址 | Lô số 2, Đường trục chính, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIENOVO VIETNAM |
| 企业英文名称 | VIENOVO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 2, Đường trục chính, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842923744445 |
| 邮箱 | contact@vienovo.vn |
| 传真 | +842923744446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 461.2576亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 150190 | 其他禽脂 |
| 121410 | 苜蓿粉 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 230630 | 葵花籽油渣 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 108 | $2.34M |
| 泰国 | 13 | $454.3K |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $402.6K |
| 中国 | 9 | $200.1K |
| 法国 | 6 | $196.8K |
| 美国 | 5 | $147.3K |
| 智利 | 4 | $118.4K |
| 西班牙 | 7 | $109.8K |
| 巴基斯坦 | 5 | $104.8K |
| 菲律宾 | 2 | $58.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 23 | $879.0K |
| 印度 | 6 | $97.1K |
| 文莱 | 6 | $96.3K |
| 肯尼亚 | 4 | $94.4K |
| 越南 | 3 | $51.8K |
| 法国 | 3 | $44.0K |
| 马来西亚 | 4 | $30.2K |
| 喀麦隆 | 1 | $20.8K |
| 塞内加尔 | 1 | $16.3K |
| 斯里兰卡 | 2 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New MT Century Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 78 | $1.81M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $534.4K | 肉粉粒、其他玉米 |
| Agriculture Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $529.9K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $454.3K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Linker Nutrients SAS | 中国 | 6 | $145.9K | 猫狗饲料 |
| Linker Nutrients S.A.S. | 法国 | 5 | $142.2K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 3 | $73.9K | 大豆油渣、非种用大豆 |
| La Normandise | 法国 | 2 | $72.6K | 猫狗粮 |
| Deshidrataciones Y Conservas Agrícolas S.A.D.Y.C.A. | 西班牙 | 3 | $46.3K | 苜蓿粉 |
| Suraiya Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $17.9K | 粘土及膨润土、猫狗饲料 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vienovo Philippines Inc. | 菲律宾 | 24 | $899.7K | PP/PE编织袋、猫狗饲料 |
| JSC VALTA PET PRODUCTS | 3 | $760.0K | 猫狗粮 | |
| FISH & CO SA | 2 | $187.1K | 猫狗饲料 | |
| Petlink Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $156.6K | 猫狗粮 |
| FISH & CO LTD | 1 | $115.8K | 猫狗饲料 | |
| Padmavati Enterprises | 印度 | 5 | $96.7K | 碳酸氢钠、甲酸盐 |
| MUSTEK EAST AFRICA LTD | 3 | $75.6K | 猫狗粮、猫狗饲料 | |
| Mustek East Africa Ltd. | 肯尼亚 | 3 | $68.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| Afridis Sasu | 法国 | 2 | $43.9K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
| VHP Dogsport | 马来西亚 | 3 | $29.6K | 猫狗粮、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 苜蓿粉 | DESHIDRATACIONES Y CONSERVAS AGRICOLAS S A (D Y C A S A) | 西班牙 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 苜蓿粉 | DESHIDRATACIONES Y CONSERVAS AGRICOLAS S A (D Y C A S A) | 西班牙 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 葵花籽油渣 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 葵花籽油渣 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $11.9K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | NEW MT CENTURY SDN BHD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | NEW MT CENTURY SDN BHD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NEW MT CENTURY SDN BHD | 马来西亚 | $27.8K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | NEW MT CENTURY SDN BHD | 马来西亚 | $27.8K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | NEW MT CENTURY SDN BHD | 马来西亚 | $39.0K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | NEW MT CENTURY SDN BHD | 马来西亚 | $39.0K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | JSC VALTA PET PRODUCTS | — | $5.3K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | JSC VALTA PET PRODUCTS | — | $12.8K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | JSC VALTA PET PRODUCTS | — | $6.1K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | JSC VALTA PET PRODUCTS | — | $30.8K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | JSC VALTA PET PRODUCTS | — | $10.9K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | JSC VALTA PET PRODUCTS | — | $24.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | JSC VALTA PET PRODUCTS | — | $19.6K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | JSC VALTA PET PRODUCTS | — | $46.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | JSC VALTA PET PRODUCTS | — | $5.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | JSC VALTA PET PRODUCTS | — | $40.1K |