Phuc Nguyen Investment Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ PHúC NGUYêN
7
进口笔数
1
出口笔数
$24.3K
进口金额
$850
出口金额
2024-07-24
最近进口
2023-01-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502337919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32VDQVU |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | LK9-14 đường Huỳnh Văn Hớn, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ PHÚC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUC NGUYEN INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65/2C Bắc Sơn, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84969010380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 890790 | 浮动结构 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $24.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $850 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPX Aids to Navigation Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $24.3K | 交通控制设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JST Services Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $850 | 沥青混合物、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | LED照明装置 | SPX AIDS TO NAVIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-02-28 | LED照明装置 | SPX AIDS TO NAVIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2024-02-21 | 发光二极管灯具 | SPX AIDS TO NAVIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2024-02-21 | LED照明装置 | SPX AIDS TO NAVIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2024-02-06 | 发光二极管灯具 | SPX AIDS TO NAVIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2023-07-28 | 发光二极管灯具 | SPX AIDS TO NAVIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2023-03-15 | 发光二极管灯具 | SPX AIDS TO NAVIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2023-01-12 | 浮动结构 | SPX AIDS TO NAVIGATION PTY LTD | 澳大利亚 | $4.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 教学演示仪器 | J S T SERVICES CO LTD | 泰国 | $850 |