Sonxi Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SONXI
16
进口笔数
1
出口笔数
$279.4K
进口金额
$12.8K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2023-02-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306171147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E5810P |
| 成立日期 | 2008-11-11 |
| 联系地址 | C6A/37 Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SONXI |
| 企业英文名称 | SONXI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E8/29A Ấp 51, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842862752838 |
| 传真 | 54282069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 711320 | 包贵金属首饰 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $260.7K |
| 越南 | 1 | $13.2K |
| 日本 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Shuxing Shengwei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.4K | 电气设备零件、电镀设备 |
| Guangzhou Jurui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $110.1K | 石膏灰泥、工业电炉 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.2K | 切片机零件、其他铝制品 |
| Sang Il Chemical Technology | 日本 | 1 | $5.5K | 金属表面酸洗制剂 |
| EQUIPMENT (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $70 | 未印刷标签 |
| EDCO | 中国 | 1 | $50 | 包贵金属首饰、仿制首饰 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 电镀设备 | Chengdu Shuxing Shengwei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $70.4K |
| 2025-09-17 | 石膏灰泥 | GUANGZHOU JURUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-09-17 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU JURUI INTERNATIONALTRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-17 | 工业热交换器 | GUANGZHOU JURUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-17 | 感应加热设备 | GUANGZHOU JURUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-30 | 包贵金属首饰 | EDCO | 中国 | $50 |
| 2025-05-12 | 石膏灰泥 | GUANGZHOU JURUI INTERNATIONALTRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-03-27 | 电气设备零件 | Chengdu Shuxing Shengwei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2025-03-27 | 电气设备零件 | Chengdu Shuxing Shengwei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2025-03-27 | 电气设备零件 | Chengdu Shuxing Shengwei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 非螺纹钢销 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-28 | 不锈钢管件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-28 | 贱金属配件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2023-02-28 | 不锈钢管件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-28 | 非螺纹钢销 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-28 | 其他钢铁制品 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-28 | 不锈钢管件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-28 | 铜制紧固件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-02-28 | 其他钢铁制品 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-28 | 非螺纹钢销 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |