Toan Thang Sharpeyes Technology Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ SHARPEYES TOàN THắNG
117
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317267080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKVEX0J |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | 137/15C Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SHARPEYES TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG SHARPEYES TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137/15C Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0908069919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $1.02M |
| 韩国 | 6 | $28.5K |
| 中国香港 | 1 | $7.1K |
| 中国台湾 | 2 | $5.0K |
| 以色列 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen HCTEK Co., Ltd. | 中国 | 14 | $295.2K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| CEHK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 6 | $142.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| TSISUN Technology (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 10 | $123.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Sonnoc (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $103.3K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| Shenzhen Normanstin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.8K | 其他投影仪、自动数据处理输入输出单元 |
| Ingenic (HK) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $55.0K | 8471机器零件、多扬声器箱体 |
| Shaanxi Greelan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.5K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Shenzhen Jingzhou Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.0K | 自动数据处理输入输出单元、存储单元 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.6K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Esol Information & Communication Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $28.5K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Esol Information & Communication Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-08-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-07-17 | 其他电视摄像机 | FUJIAN JOYUSING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-07-17 | 其他电视摄像机 | FUJIAN JOYUSING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-07-16 | 其他半导体介质 | RICH SOURCE PRECISION IND CO LTD | 中国台湾 | $461 |
| 2025-07-16 | 其他半导体介质 | RICH SOURCE PRECISION IND CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-07-11 | 其他自动数据处理系统 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-11 | 其他自动数据处理系统 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-11 | 其他自动数据处理系统 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-16 | 其他自动数据处理系统 | SHAANXI GREELAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $18.2K |