Tin Mai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíN MAI
1
进口笔数
123
出口笔数
$111.3K
进口金额
$18.91M
出口金额
2023-12-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312012265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AW2F3E |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | 229A Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍN MAI |
| 企业英文名称 | TIN MAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 229A Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02838143668 |
| 邮箱 | tinmai@tinmai.vn |
| 官网 | www.tinmai.vn |
| 传真 | 02838159583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $111.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 45 | $8.78M |
| 埃及 | 6 | $2.07M |
| 俄罗斯 | 11 | $1.48M |
| 波兰 | 11 | $962.4K |
| 土耳其 | 7 | $925.8K |
| 约旦 | 2 | $444.0K |
| 越南 | 3 | $413.2K |
| 阿联酋 | 4 | $398.2K |
| 巴勒斯坦 | 3 | $339.7K |
| 英国 | 2 | $303.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamel Musleh Qudaih Co. & His Partners General Trading | 越南 | 1 | $111.3K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 38 | $7.70M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| El Saad for Import | 埃及 | 4 | $1.08M | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| El Saad for Import Export, Packing and Manufacturing of Agricultural Crops | 埃及 | 2 | $996.0K | 干鹰嘴豆、整粒胡椒 |
| TD Kaisa Market LLC | 俄罗斯 | 6 | $926.3K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Larson Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $597.8K | 整粒胡椒 |
| TD Aprico Line LLC | 俄罗斯 | 5 | $555.9K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Food Store Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 3 | $382.5K | 去壳腰果、碾磨大米 |
| Kamel Musleh Qudaih Co. & His Partners General Trading | 巴勒斯坦 | 3 | $339.7K | 去壳腰果 |
| KRIST | 越南 | 4 | $302.2K | 整粒胡椒 |
| Fatosi Group Sh.p.k. | 3 | $208.2K | 去壳腰果、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 去壳腰果 | KAMEL MUSLEH QUDAIH CO & HIS PARTERS GENERAL TRADING | 越南 | $58.3K |
| 2023-12-11 | 去壳腰果 | KAMEL MUSLEH QUDAIH CO & HIS PARTERS GENERAL TRADING | 越南 | $39.4K |
| 2023-12-11 | 去壳腰果 | KAMEL MUSLEH QUDAIH CO & HIS PARTERS GENERAL TRADING | 越南 | $13.6K |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | TD APRICO LINE LLC | — | $91.0K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | TD APRICO LINE LLC | — | $89.0K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | EMPIRE FOODS LLC | — | $187.2K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $251.7K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $251.7K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | ECESANDISTIC.PAZ.ITH.IHR.TAAH.BIL. VEYAZ.LTD.STI | — | $55.4K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | ECESANDISTIC.PAZ.ITH.IHR.TAAH.BIL. VEYAZ.LTD.STI | — | $75.6K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | FATOSI GROUP SH P K | — | $53.4K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | ECESANDISTIC.PAZ.ITH.IHR.TAAH.BIL. VEYAZ.LTD.STI | — | $64.3K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | FATOSI GROUP SH P K | — | $13.4K |