ITI SUPPLY CHAIN (VIETNAM)
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316636345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C367BF |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Số 55, Đường Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITI SUPPLY CHAIN (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | ITI SUPPLY CHAIN (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà VNO, Số 29-29A, Đường Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839719206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 351.2202亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 128 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | 其他木家具 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | GOOD NUT PREMIUM ORGANIC SPARKLING COCONUT WATER REGISTRATION NO: CU 853435 SCAC CODE: SYLC HBL:CTLHCMVN774 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | WOODEN FURNITURE UPHOLSTERED CHAIRS NAC: HKZEXSPOT3 SCAC CODE: SYLC HBL: CTLHCMVN767 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 软垫木座椅 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 金属框架软垫椅 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | FURNITURE BED BENCH, POUF NAC: HKZEXSPOT3 SCAC CODE: SYLC HBL: CTLHCMVN760 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | 金属框架软垫椅 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | 金属框架软垫椅 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-06-01 | FURNITURE TABLE, CHAIR, BAR-HEIGHT NAC: HKZEXSPOT3 - ZEX SPOT3 SCAC CODE: SYLC HBL: CTLHCMVN742 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |
| 2026-05-25 | 金属框架软垫椅 | Infinity Trans Inc | 美国 | $0 |