Tuan Hung Agricultural Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN TUấN HưNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$981.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4001259926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN259VP0T |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Tổ 10, Thôn Vân Thạch, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TUẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | TUAN HUNG AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982451786 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $981.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhagwati Enterprise | 印度 | 5 | $477.4K | 去壳花生、葡萄干 |
| Mayur Enterprise | 印度 | 3 | $220.3K | 去壳花生、花生 |
| B Tech Private Ltd | 印度 | 1 | $106.4K | 石油沥青、皮革腰带 |
| GADAG EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $103.9K | 去壳花生、干辣椒 |
| Shreeji Agriimpex Ltd. | 印度 | 1 | $73.9K | 去壳花生、花生 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 去壳花生 | MAYUR ENTERPRISE | 印度 | $81.8K |
| 2023-06-16 | 去壳花生 | GADAG EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $77.0K |
| 2023-06-16 | 去壳花生 | GADAG EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $27.0K |
| 2023-05-23 | 去壳花生 | OF B TECH PRIVATE LTD | 印度 | $106.4K |
| 2023-05-16 | 去壳花生 | MAYUR ENTERPRISE | 印度 | $82.1K |
| 2023-05-08 | 去壳花生 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $53.8K |
| 2023-04-21 | 去壳花生 | MAYUR ENTERPRISE | 印度 | $56.4K |
| 2023-04-18 | 去壳花生 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $133.9K |
| 2023-04-03 | 去壳花生 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $27.2K |
| 2023-04-03 | 去壳花生 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $79.8K |