Greenworld Thang Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Greenworld Thăng Long
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106861023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1W9S71 |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Lô TT18-30, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENWORLD THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | GREENWORLD THANG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TT18-30, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01663030668 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 292310 | 季铵化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 10 | $378.7K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Numega Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $175.2K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Hebei Redsun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.3K | 亚胺衍生物、氯乙酸类 |
| Hungyi Corp. Oration | 中国 | 3 | $55.6K | 氨基树脂 |
| Hubei Horwath Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| Sunson Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.1K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| Kirns Chemical Ltd. | 中国 | 3 | $47.3K | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
| Beijing Sunpu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.2K | 猫狗饲料、其他磷酸钙 |
| Aollen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 商业广告材料 | HUBEI HORWATH BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-08-21 | 甲酸盐 | KIRNS CHEMICAL LTD | 中国 | $15.9K |
| 2023-08-09 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2023-08-09 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-08-09 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-08-09 | 工业用芳香物质 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-07-31 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-07-31 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-07-31 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-31 | 猫狗饲料 | NUMEGA NUTRITION PTE LTD | 中国 | $24.0K |