Kim Moc Gia Production & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & DV KIM MộC GIA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$78.3K
出口金额
—
最近进口
2024-12-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315381006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4EDDMB |
| 成立日期 | 2018-11-09 |
| 联系地址 | 11/22 Đông Hưng Thuận 21, Khu Phố 1A, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & DV KIM MỘC GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/22 Đông Hưng Thuận 21, Khu Phố 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $71.1K |
| 菲律宾 | 3 | $5.4K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Versmissen Furniture & Decoration | 荷兰 | 2 | $71.1K | 藤柳家具、切割大理石 |
| c408213c002aec691146253de2b90e2b | 3 | $5.4K | ||
| MeHitabel Inc. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他化学制剂、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 家具配件 | MEHITABEL INCORPORATED | 菲律宾 | $1.8K |
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | VERSMISSEN FURNITURE & DECORATION | 荷兰 | $2.6K |
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | VERSMISSEN FURNITURE & DECORATION | 荷兰 | $8.7K |
| 2024-04-17 | 非玻塑灯具零件 | VERSMISSEN FURNITURE & DECORATION | 荷兰 | $6.8K |
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | VERSMISSEN FURNITURE & DECORATION | 荷兰 | $2.2K |
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | VERSMISSEN FURNITURE & DECORATION | 荷兰 | $1.4K |
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | VERSMISSEN FURNITURE & DECORATION | 荷兰 | $2.3K |
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | VERSMISSEN FURNITURE & DECORATION | 荷兰 | $870 |
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | VERSMISSEN FURNITURE & DECORATION | 荷兰 | $10.8K |
| 2024-04-17 | 非办公金属家具 | VERSMISSEN FURNITURE & DECORATION | 荷兰 | $1.2K |