C.T.S. Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải C.T.S Việt Nam
18
进口笔数
0
出口笔数
$33.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302609077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5XSG4D |
| 成立日期 | 2002-05-06 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI C.T.S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C.T.S LOGISTICS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02838494446 |
| 邮箱 | cts.logistics.vnn@gmail.com |
| 传真 | 02838494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820520 | 手工锤 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $32.9K |
| 中国 | 1 | $53 |
| 德国 | 1 | $22 |
| 瑞士 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 18 | $32.8K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| Kostech Trading Co., Ltd. | 1 | $215 | 其他电动手工具、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 不可调扳手 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $19 |
| 2025-10-07 | 不可调扳手 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $11 |
| 2025-10-07 | 不可调扳手 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $11 |
| 2025-10-07 | 不可调扳手 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $14 |
| 2025-10-07 | 钢制编织带 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $18 |
| 2025-10-07 | 可调扳手 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $21 |
| 2025-10-07 | 钢制编织带 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $18 |
| 2025-10-07 | 不可调扳手 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $12 |
| 2025-10-07 | 不可调扳手 | KOSTECH TRADING CO.,LTD | 日本 | $6 |
| 2025-10-07 | 不可调扳手 | Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | $13 |