Van An Trading Import Export One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI VạN AN

130
进口笔数
0
出口笔数
$19.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $334.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $158.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $491.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $664.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $212.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $664.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $528.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $249.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $359.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $554.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $497.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $346.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $691.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $540.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $582.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $873.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $237.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $439.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $318.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $593.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $642.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $334.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $158.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $491.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $664.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $212.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $664.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $528.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $249.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $359.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $554.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $497.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $346.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $691.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $540.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $582.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $873.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $237.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $439.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $318.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $593.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $642.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315572307
企查查编码QVNS2SWH8F
成立日期2019-03-19
联系地址Số 574 Đường Nguyễn Hữu Trí, Khu phố 2, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẠN AN
企业英文名称VAN AN TRADING IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 574 Đường Nguyễn Hữu Trí, Khu phố 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84766800595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
121490饲料产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国94$12.41M
加拿大31$5.88M
多哥3$761.4K
澳大利亚2$113.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mills Bros International, Inc.美国48$6.38M非种用大豆、酿造废料
SG Ceresco Inc.新加坡21$5.05M非种用大豆
International Feed Corp. Corporation美国19$2.05M大豆油渣、非种用大豆
The Delong Co., Inc.美国8$1.61M非种用大豆、酿造废料
Memco Trading Ltd.多哥3$761.4K带壳腰果、非种用大豆
DG Global Inc.加拿大8$712.6K非种用大豆、去壳扁豆
DG Global Inc.美国6$681.6K非种用大豆、大豆油渣
Merus美国4$679.6K非种用大豆、大豆油渣
Frey P美国2$667.1K非种用大豆、大豆油渣
Merus LLC美国5$249.1K非种用大豆、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非种用大豆INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$49.9K
2026-04-22非种用大豆INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$49.9K
2026-04-10非种用大豆INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$135.4K
2026-04-10非种用大豆INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$135.4K
2026-04-04非种用大豆MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国$136.0K
2026-04-04非种用大豆MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国$136.0K
2026-03-30非种用大豆INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$60.4K
2026-03-21非种用大豆INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$167.6K
2026-03-19非种用大豆INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$83.1K
2026-03-16非种用大豆INTERNATIONAL FEED CORP ORATION美国$113.5K

相关企业 · 同类产品

Van An Trading Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →