LAM HIEU TRADING & INFOMATICS SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại và dịch vụ tin học Lâm Hiếu
3
进口笔数
16
出口笔数
$322
进口金额
$35.6K
出口金额
2024-11-15
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200851576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB61EJXM |
| 成立日期 | 2008-12-22 |
| 联系地址 | Tổ 24 (nhà ông Mai Văn Lâm), Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC LÂM HIẾU |
| 企业英文名称 | LAM HIEU TRADING AND INFOMATICS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 24 (nhà ông Mai Văn Lâm), Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253513689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $322 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $322 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 6 | $16.1K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $9.2K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $9.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| SEM MICRO CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $60 |
| 2024-09-23 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $60 |
| 2023-01-06 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $202 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 10公斤以下便携电脑 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-12 | 10公斤以下便携电脑 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-28 | 存储器芯片 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-08-28 | 非CRT电脑显示器 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $281 |
| 2025-08-28 | 自动数据处理输入输出单元 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-08-28 | 机器零件 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-08-28 | 存储单元 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-08-28 | 10公斤以下便携电脑 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-28 | 其他风扇 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-08-28 | 自动数据处理输入输出单元 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |