International Overseas Investment Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INTERNATIONAL OVERSEAS INVESTMENT GROUP
7
进口笔数
0
出口笔数
$56.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316729705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AKNKXM |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Phòng D.1403 tòa nhà The Manor Officetel số 91 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTERNATIONAL OVERSEAS INVESTMENT GROUP |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL OVERSEAS INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng D.1403 tòa nhà The Manor Officetel số 91 Nguyễn Hữu Cả, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84931348808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $42.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Speed Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他制冷设备、其他钢铁制品 |
| UD Rahma Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $14.4K | 非针叶木细木工板、热带木材板 |
| Shenzhen Tongzhou Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | PET塑料片材、燃料木块 |
| Tianjin Skyline Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 车辆制动零件、车辆悬挂零件 |
| WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 合成纤维窗帘、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $35 |
| 2026-04-27 | 其他座椅 | WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $36 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $43 |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $112 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $16 |
| 2026-04-27 | 其他座椅 | WUXI FENGFENG SHUIQI NEW TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $36 |