Phat An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phát An
97
进口笔数
3
出口笔数
$6.08M
进口金额
$14.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-07-18
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303130431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7GH61C |
| 成立日期 | 2003-12-08 |
| 联系地址 | 101/58/18 Nguyễn Văn Đậu, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT AN |
| 企业英文名称 | PHAT AN TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/58/18 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842862977626 |
| 邮箱 | info@phatanpco.com |
| 传真 | +842835262697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380862 | 零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 440500 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $1.67M |
| 美国 | 30 | $1.24M |
| 马来西亚 | 21 | $1.24M |
| 日本 | 17 | $980.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $497.2K |
| 德国 | 8 | $160.7K |
| 中国 | 19 | $125.7K |
| 法国 | 2 | $72.1K |
| 意大利 | 7 | $62.0K |
| 韩国 | 5 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $9.7K |
| 越南 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $2.25M | 蛋氨酸化合物、低密度聚乙烯 |
| Environmental Science U.S., LLC | 泰国 | 17 | $1.35M | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
| EnsysTex II Inc. | 美国 | 23 | $1.18M | 零售杀虫剂、零售杀虫剂(300g-7.5kg) |
| Environmental Science U.S. LLC | 澳大利亚 | 5 | $477.0K | 零售杀虫剂 |
| Environmental Science US, LLC | 美国 | 2 | $315.6K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| Environmental Science U.S., LLC | 德国 | 3 | $136.5K | 零售杀虫剂(300g-7.5kg)、零售除草剂 |
| Agro Technic Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $82.2K | 便携喷雾器、非便携喷雾器 |
| Environmental Science U.S., LLC | 法国 | 2 | $72.1K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| EnsysTex II Inc. | 中国 | 3 | $38.3K | 其他电气设备、其他粘合剂≤1kg |
| EnsysTex Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $36.0K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agro Technic Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.0K | 零售杀虫剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | ENVIRONMENTAL SCIENCE US LLC | 泰国 | $55.0K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | ENVIRONMENTAL SCIENCE US LLC | 泰国 | $55.0K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $52.1K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 日本 | $27.7K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $52.1K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $27.7K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 日本 | $27.7K |
| 2026-04-07 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 日本 | $139.8K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 零售杀虫剂 | AGRO TECHNIC PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2024-12-19 | 零售杀虫剂 | AGRO TECHNIC PTE LTD | 新加坡 | $5.2K |
| 2024-04-15 | 零售杀虫剂 | AGRO TECHNIC PTE LTD | 越南 | $4.3K |