North Star Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI SAO BắC
22
进口笔数
0
出口笔数
$985.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316336990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4S9QYP |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Số 3 Đường 12, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI SAO BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH STAR TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường 12, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84766779999 |
| 邮箱 | saobac.cty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 080510 | 橙子 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 14 | $682.2K |
| 中国 | 3 | $151.4K |
| 南非 | 3 | $58.8K |
| 新西兰 | 1 | $44.0K |
| 埃及 | 2 | $39.8K |
| 中国香港 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Group Fortune Trading Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $682.2K | 香烟、瓦楞纸箱 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 2 | $134.6K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Handan Runru Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $44.0K | 香烟 |
| Terra Exports LLC | 美国 | 2 | $39.8K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Pure Legacy (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $39.0K | 橙子、柑橘 |
| Hochfeld International Ltd. | 南非 | 1 | $19.8K | 橙子 |
| Jinxiang Linlang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 鲜大蒜、其他蔬菜制品 |
| GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $9.8K | 聚酯粘胶混纺布、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 橙子 | TERRA EXPORTS LLC | 埃及 | $20.3K |
| 2025-02-11 | 橙子 | TERRA EXPORTS LLC | 埃及 | $19.5K |
| 2024-10-14 | 橙子 | PURE LEGACY (PTY) LTD. | 南非 | $19.5K |
| 2024-10-02 | 橙子 | PURE LEGACY (PTY) LTD. | 南非 | $19.5K |
| 2024-08-19 | 香烟 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2024-08-19 | 香烟 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2024-08-19 | 香烟 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2024-08-19 | 香烟 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2024-08-19 | 香烟 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国香港 | $9.8K |
| 2024-08-13 | 橙子 | HOCHFELD INTERNATIONAL LTD | 南非 | $19.8K |