Viet Tien Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Việt Tiến Phát
17
进口笔数
0
出口笔数
$268.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309440750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFA9QS8 |
| 成立日期 | 2009-10-09 |
| 联系地址 | 33H Nguyễn ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET TIEN PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33H Nguyễn ảnh Thủ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84947342828 |
| 邮箱 | viettienphat2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $129.0K |
| 巴基斯坦 | 2 | $85.5K |
| 中国 | 2 | $54.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vetlife Pharmaceuticals | 印度 | 8 | $98.7K | 猫狗饲料、其他植物产品 |
| Selmore Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $85.5K | 激素类药品、其他零售药品 |
| Fipharm Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 其他抗生素、维生素E及衍生物 |
| American Pharma International | 印度 | 3 | $20.8K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Aether Centre (Beijing) Biology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| International Healthcare Ltd. | 印度 | 2 | $9.5K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | Vetlife Pharmaceuticals | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | Vetlife Pharmaceuticals | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | American Pharma International | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | Vetlife Pharmaceuticals | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | Vetlife Pharmaceuticals | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | American Pharma International | 印度 | $7.8K |
| 2026-02-05 | 抗生素药品 | Selmore Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $11.0K |
| 2026-02-05 | 抗生素药品 | Selmore Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $14.8K |
| 2026-02-05 | 抗生素药品 | Selmore Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $390 |
| 2026-02-05 | 抗生素药品 | Selmore Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $1.8K |