Business Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGHIệP DOANH
7
进口笔数
10
出口笔数
$544.9K
进口金额
$121.3K
出口金额
2023-09-27
最近进口
2023-09-05
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317732394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE0K3DT |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa Nhà TTM Building, Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGHIỆP DOANH |
| 企业英文名称 | NGHIEP DOANH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0936827434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $469.7K |
| 保加利亚 | 1 | $45.5K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $21.6K |
| 加拿大 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $83.2K |
| 中国 | 5 | $33.0K |
| 韩国 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $469.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Fiberpartner ApS | 丹麦 | 1 | $45.5K | 聚酯短纤、天然聚合物 |
| Germex GmbH | 德国 | 1 | $21.6K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克 |
| Dctex Inc | 加拿大 | 1 | $8.0K | 聚酯短纤 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ascorp Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $73.4K | 不锈钢废料、干鹰嘴豆 |
| Foshan Huilei Metals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.0K | 氧化铁 |
| Tradinox Metals FZCO | 阿联酋 | 1 | $5.1K | 钢铁废料、不锈钢废料 |
| Jin Hai Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 不锈钢废料 |
| Tradinox Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 聚酯短纤 | Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | $94.3K |
| 2023-09-11 | 聚酯短纤 | Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | $139.2K |
| 2023-08-29 | 聚酯短纤 | Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | $139.9K |
| 2023-06-27 | 聚酯短纤 | Dctex Inc | 加拿大 | $8.0K |
| 2023-06-19 | 聚酯短纤 | Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | $96.3K |
| 2023-06-12 | 聚酯短纤 | Germex GmbH | 爱沙尼亚 | $15.4K |
| 2023-06-12 | 聚酯短纤 | Germex GmbH | 爱沙尼亚 | $6.3K |
| 2023-06-02 | 聚酯短纤 | Fiberpartner ApS | 保加利亚 | $45.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $18.4K |
| 2023-08-09 | 不锈钢废料 | JIN HAI TRADING CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2023-08-09 | 不锈钢废料 | TRADINOX METALS FZCO., | 印度 | $5.1K |
| 2023-07-01 | 氧化铁 | FOSHAN HUILEI METALS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-07-01 | 氧化铁 | FOSHAN HUILEI METALS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-07-01 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $55.1K |
| 2023-07-01 | 氧化铁 | FOSHAN HUILEI METALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-07-01 | 氧化铁 | FOSHAN HUILEI METALS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-07-01 | 氧化铁 | FOSHAN HUILEI METALS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-07-01 | 不锈钢废料 | TRADINOX METALS PTE LTD | 印度 | $4.6K |