Business Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 氧化铁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGHIệP DOANH

7
进口笔数
10
出口笔数
$544.9K
进口金额
$121.3K
出口金额
2023-09-27
最近进口
2023-09-05
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $233.5K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $233.5K · 2 笔出口 $18.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $233.5K · 2 笔出口 $18.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317732394
企查查编码QVNCE0K3DT
成立日期2023-03-14
联系地址Tầng 5, Tòa Nhà TTM Building, Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGHIỆP DOANH
企业英文名称NGHIEP DOANH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话0936827434
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤

出口

HS 编码产品
282110氧化铁
720421不锈钢废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$469.7K
保加利亚1$45.5K
爱沙尼亚1$21.6K
加拿大1$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$83.2K
中国5$33.0K
韩国1$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国4$469.7K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Fiberpartner ApS丹麦1$45.5K聚酯短纤、天然聚合物
Germex GmbH德国1$21.6K未涂布瓦楞纸、牛皮纸≤150克
Dctex Inc加拿大1$8.0K聚酯短纤

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ascorp Singapore Pte. Ltd.新加坡2$73.4K不锈钢废料、干鹰嘴豆
Foshan Huilei Metals Co., Ltd.中国5$33.0K氧化铁
Tradinox Metals FZCO阿联酋1$5.1K钢铁废料、不锈钢废料
Jin Hai Trading Co., Ltd.越南1$5.1K不锈钢废料
Tradinox Metals Pte. Ltd.新加坡1$4.6K不锈钢废料

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-27聚酯短纤Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国$94.3K
2023-09-11聚酯短纤Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国$139.2K
2023-08-29聚酯短纤Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国$139.9K
2023-06-27聚酯短纤Dctex Inc加拿大$8.0K
2023-06-19聚酯短纤Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国$96.3K
2023-06-12聚酯短纤Germex GmbH爱沙尼亚$15.4K
2023-06-12聚酯短纤Germex GmbH爱沙尼亚$6.3K
2023-06-02聚酯短纤Fiberpartner ApS保加利亚$45.5K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-05不锈钢废料ASCORP SINGAPORE PTE. LTD.印度$18.4K
2023-08-09不锈钢废料JIN HAI TRADING CO LTD韩国$5.1K
2023-08-09不锈钢废料TRADINOX METALS FZCO.,印度$5.1K
2023-07-01氧化铁FOSHAN HUILEI METALS CO LTD中国$7.2K
2023-07-01氧化铁FOSHAN HUILEI METALS CO LTD中国$9.0K
2023-07-01不锈钢废料ASCORP SINGAPORE PTE. LTD.印度$55.1K
2023-07-01氧化铁FOSHAN HUILEI METALS CO LTD中国$5.6K
2023-07-01氧化铁FOSHAN HUILEI METALS CO LTD中国$5.7K
2023-07-01氧化铁FOSHAN HUILEI METALS CO LTD中国$5.5K
2023-07-01不锈钢废料TRADINOX METALS PTE LTD印度$4.6K

相关企业 · 同类产品

Business Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →