Viet Xo Ha Noi Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP VIệT Xô Hà NộI
425
进口笔数
0
出口笔数
$5.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108848853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQBX44B |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | VP 3-4-5, Tầng 2 Toà nhà Tứ Hiệp Plaza, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VIỆT XÔ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VIET XO HA NOI STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02432247567 |
| 邮箱 | hoadondientuvietxohanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 425 | $5.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 220 | $1.44M | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Shandong Biaolang New Material Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.05M | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 92 | $983.7K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $515.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $329.5K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $261.0K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $193.5K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Haining Feixiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.5K | 太阳能热水器、温控处理零件 |
| Haining Commerce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.4K | 家具配件、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-09 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-04-09 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-03-31 | 橡塑挤出机 | YIWU YIYU TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-03-28 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.6K |