Viet Xo Ha Noi Steel Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 预制建筑构件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP VIệT Xô Hà NộI

425
进口笔数
0
出口笔数
$5.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $660.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $134.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $233.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $212.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $660.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $93.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $215.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $134.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $233.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $212.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $660.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108848853
企查查编码QVNFQBX44B
成立日期2019-07-31
联系地址VP 3-4-5, Tầng 2 Toà nhà Tứ Hiệp Plaza, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VIỆT XÔ HÀ NỘI
企业英文名称VIET XO HA NOI STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话02432247567
邮箱hoadondientuvietxohanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681091预制建筑构件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
350699其他粘合剂≤1kg
392043PVC塑料板材
350691聚合物胶粘剂
392590其他塑料建材
392190非泡沫塑料片
845522冷轧机
721070涂层钢板
847780其他橡塑机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国425$5.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Haowang Plastic Co., Ltd.中国220$1.44M其他塑料建材、PVC泡沫板
Shandong Biaolang New Material Co., Ltd.中国37$1.05M1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Haining Haowang Import & Export Co., Ltd.中国92$983.7K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd.中国17$515.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd.中国14$329.5K其他塑料建材、其他钢铁结构体
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国6$261.0K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd.中国3$193.5K涂层钢板、镀锌钢板
Shandong Nice Building Materials Co., Ltd.中国4$105.5K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Haining Feixiang Import & Export Co., Ltd.中国7$60.5K太阳能热水器、温控处理零件
Haining Commerce Import & Export Co., Ltd.中国7$41.4K家具配件、非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚合物胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$21.6K
2026-04-21聚合物胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$21.6K
2026-04-16聚合物胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$19.5K
2026-04-16聚合物胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$3.2K
2026-04-16聚合物胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$3.2K
2026-04-16聚合物胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$19.5K
2026-04-09聚合物胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$43.1K
2026-04-09聚合物胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$43.1K
2026-03-31橡塑挤出机YIWU YIYU TRADING CO LTD中国$28.5K
2026-03-28聚合物胶粘剂SHANDONG BIAOLANG NEW MATERIAL CO LTD中国$21.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Xo Ha Noi Steel Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →