Great Lelong Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GREAT LELONG
5
进口笔数
5
出口笔数
$748.9K
进口金额
$748.9K
出口金额
2023-10-26
最近进口
2023-10-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317853663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGKJX04 |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GREAT LELONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84823181555 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $748.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $565.5K |
| 加拿大 | 1 | $117.7K |
| 波多黎各 | 1 | $65.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tide Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $396.8K | 电子用掺杂元素、854140 |
| Sunpal Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $234.3K | 静止变流器、光伏组件 |
| Mate Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.7K | 光伏组件、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUICA INTERNATIONAL INC | 美国 | 2 | $396.8K | 光伏组件、纸制餐具 |
| Go Solar Power | 美国 | 1 | $168.7K | 854140、光伏组件 |
| Juleo Group Ltd. | 加拿大 | 1 | $117.7K | 光伏组件 |
| MakingPower LLC | 波多黎各 | 1 | $65.6K | 光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 光伏组件 | TIDE SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $238.1K |
| 2023-10-26 | 光伏组件 | TIDE SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $158.7K |
| 2023-09-11 | 光伏组件 | SUNPAL SOLAR CO LTD | 中国 | $65.6K |
| 2023-08-23 | 光伏组件 | MATE SOLAR CO LTD | 中国 | $117.7K |
| 2023-08-23 | 光伏组件 | SUNPAL SOLAR CO LTD | 中国 | $168.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 光伏组件 | CHUICA INTERNATIONAL INC | 美国 | $158.7K |
| 2023-10-27 | 光伏组件 | CHUICA INTERNATIONAL INC | 美国 | $238.1K |
| 2023-09-11 | 光伏组件 | MAKINGPOWER LLC | 波多黎各 | $65.6K |
| 2023-08-24 | 光伏组件 | JULEO GROUP LTD. | 加拿大 | $117.7K |
| 2023-08-24 | 光伏组件 | GO SOLAR POWER | 美国 | $168.7K |