Lam Ngoc Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lâm Ngọc Việt
160
进口笔数
0
出口笔数
$5.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311367593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7FHRB1 |
| 成立日期 | 2011-11-25 |
| 联系地址 | A11.2 đường Nguyễn Đức Cảnh, Khu Phố Mỹ Khánh 4 - H12-2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM NGỌC VIỆT |
| 企业英文名称 | LAM NGOC VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A11.2 đường Nguyễn Đức Cảnh, Khu Phố Mỹ Khánh 4 - H12-2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84909836396 |
| 邮箱 | lovelykidvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $5.92M |
| 日本 | 3 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Chenghai Baina Science & Education Toy Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.63M | 玩具模型、体育器材 |
| BLOKS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $850.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hong Kong Run Bro Cultural & Creative Ltd. | 中国 | 15 | $472.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Develop Sky International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $391.9K | 玩具模型、塑料餐具 |
| Guangdong Xintai Toys Co., Ltd. | 中国 | 10 | $315.5K | 玩具模型、塑料/纺织手提包 |
| Mascot Cultural & Creative Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $266.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wenzhou Rongyue Business Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $165.0K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| SHANTOU CHENGHAI BAINA SCIENCE & EDUCATION TOY CO., LTD | 中国香港 | 5 | $159.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hongkong Moetch Cultural & Creative Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.2K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Alpha Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.2K | 玩具模型、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 纸质办公储物用品 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.0K |