Vinh Cuong Hai Phong Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ VĩNH CườNG HảI PHòNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201731271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA9WU92 |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | Số 124 Hoàng Quốc Việt, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VĨNH CƯỜNG HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | VINH CUONG HAI PHONG SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 124 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842253549099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $3.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whaert Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.36M | 上光透明纸、制鞋机械 |
| WLX Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $511.6K | 10mm以上热轧钢板、合金钢半成品 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $370.5K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| DONGGUAN GUIQIANG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $349.8K | 初级硅氧烷、其他机器刀具 |
| Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $209.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.7K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $52.1K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 油漆刷及滚筒 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-13 | 印刷版及石印石 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-07-13 | 初级硅氧烷 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-07-13 | 初级硅氧烷 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-07-13 | 其他印刷机零件 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-07-13 | 印刷版及石印石 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-13 | 其他机器刀具 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-13 | 印刷版及石印石 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-07-13 | 初级硅氧烷 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.9K |
| 2026-07-13 | 初级硅氧烷 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $90.5K |