Thao Lan One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 整姜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thảo Lan

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2025-02-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.7K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号6200069264
企查查编码QVN18BMDHM
成立日期2013-03-20
联系地址Tổ 11, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẢO LAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 11, Phường Đoàn Kết, Lai Châu
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912356338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
091011整姜
030749干制墨鱼鱿鱼
121293食用甘蔗
200819坚果及种子
090111未焙炒咖啡
080280槟榔果
110814木薯淀粉
120241带壳花生
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$872.0K
老挝1$97.4K
越南2$56.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cat Thuy Chau Hong Ha Co., Ltd.中国14$522.6K整姜、带壳花生
Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd.中国10$212.0K干制墨鱼鱿鱼、未焙炒咖啡
Meetouna Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$97.4K猫狗饲料、槟榔果
WANG JIE中国1$59.8K整粒胡椒、木薯淀粉
Jinping County Huitong Trading Co., Ltd.中国6$57.0K食用甘蔗、坚果及种子
Cat Thuy Chau Hong Ha Co., Ltd.越南2$56.7K整姜
Cat Thuy Hong Ha Import Export Company中国1$20.6K整姜

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-16未焙炒咖啡Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd.中国$47.6K
2025-02-12未焙炒咖啡Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd.中国$52.1K
2025-01-05槟榔果Meetouna Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝$97.4K
2024-09-18坚果及种子Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd.中国$24.6K
2024-06-08干制墨鱼鱿鱼Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd.中国$11.5K
2024-06-07干制墨鱼鱿鱼Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd.中国$11.9K
2024-05-29干制墨鱼鱿鱼Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd.中国$11.9K
2024-05-23干制墨鱼鱿鱼Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd.中国$11.1K
2024-05-13干制墨鱼鱿鱼Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd.中国$8.7K
2024-05-10干制墨鱼鱿鱼Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd.中国$8.7K

相关企业 · 同类产品

Thao Lan One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →