Thao Lan One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thảo Lan
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2025-02-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200069264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18BMDHM |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | Tổ 11, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẢO LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Phường Đoàn Kết, Lai Châu |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912356338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $872.0K |
| 老挝 | 1 | $97.4K |
| 越南 | 2 | $56.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cat Thuy Chau Hong Ha Co., Ltd. | 中国 | 14 | $522.6K | 整姜、带壳花生 |
| Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $212.0K | 干制墨鱼鱿鱼、未焙炒咖啡 |
| Meetouna Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $97.4K | 猫狗饲料、槟榔果 |
| WANG JIE | 中国 | 1 | $59.8K | 整粒胡椒、木薯淀粉 |
| Jinping County Huitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.0K | 食用甘蔗、坚果及种子 |
| Cat Thuy Chau Hong Ha Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.7K | 整姜 |
| Cat Thuy Hong Ha Import Export Company | 中国 | 1 | $20.6K | 整姜 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-16 | 未焙炒咖啡 | Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2025-02-12 | 未焙炒咖啡 | Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $52.1K |
| 2025-01-05 | 槟榔果 | Meetouna Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $97.4K |
| 2024-09-18 | 坚果及种子 | Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2024-06-08 | 干制墨鱼鱿鱼 | Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2024-06-07 | 干制墨鱼鱿鱼 | Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2024-05-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2024-05-23 | 干制墨鱼鱿鱼 | Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2024-05-13 | 干制墨鱼鱿鱼 | Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2024-05-10 | 干制墨鱼鱿鱼 | Jinping Dongdu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |