BAO ANH ELECTRONICS CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Bảo Anh
18
进口笔数
0
出口笔数
$344.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312500505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RP2U8W |
| 成立日期 | 2013-10-11 |
| 联系地址 | 390/116 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ BẢO ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/3/11A Hoà Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84934022509 |
| 邮箱 | dientubaoanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $228.7K |
| 意大利 | 2 | $61.7K |
| 英国 | 4 | $48.0K |
| 挪威 | 1 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $850 |
| 菲律宾 | 1 | $550 |
| 波兰 | 1 | $376 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | 6 | $101.1K | 8471机器零件、电气装置零件 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 5 | $71.5K | 1000伏以下插头插座、20W以下固定电阻器 |
| ARDUINO SRL | 意大利 | 2 | $61.7K | 8471机器零件、集成电路零件 |
| EDOM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $47.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | 1 | $23.0K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $14.8K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| GARGANTUA ROBOT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $13.5K | 测距仪、测量设备零件 |
| BENEWAKE (BEIJING) TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 测距仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 教学演示仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-07 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $120 |
| 2025-11-07 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $148 |
| 2025-11-07 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $482 |
| 2025-11-07 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $594 |
| 2025-11-07 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $471 |
| 2025-11-07 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $71 |
| 2025-11-07 | 其他测量仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $646 |
| 2025-11-07 | 教学演示仪器 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $398 |