CUONG DAI PHAT ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG CươNG ĐạI PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110284530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN375WB9M |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Nv 6.1 khu đô thị chức năng Tây Mỗ, 272 đường Hữu Hưng, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG CƯƠNG ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà M6, Vinaconex 2, Tổ 1, Ngõ 67, Phố Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84962574466 |
| 邮箱 | cuongtm.daiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.2K |
| 印度 | 1 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.2K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| CLARINEX CHEMICAL LLP | 印度 | 1 | $10.2K | 活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 阀门龙头 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $372 |
| 2023-07-04 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2023-07-04 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2023-07-04 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2023-07-04 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $751 |
| 2023-07-04 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-07-04 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-04 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-04 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-04 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |