Baby & Mom Care International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế BABY & MOM CARE
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110521485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPDFRF6 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Lô 15 BT2, Khu đô thị mới cầu bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ BABY & MOM CARE |
| 企业英文名称 | BABY & MOM CARE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 18 Nghiêm Xuân Yêm, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0963610807 |
| 邮箱 | ketoanbabymomcare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shimao Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $649.3K | 卫生用品、25-70克非织造布 |
| Ezumondo Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.5K | 卫生用品 |
| Ezumondo Hygiene Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.5K | 卫生用品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.5K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Ezumondo Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.5K | 卫生用品 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.1K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Zhongshan Beitong Mother & Baby Articles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.9K | 其他家用电动热器 |
| Kingda Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $25.6K | 铝合金板材、其他酶制剂 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Mengwa Industrial (Shenzhen) Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他家用电动热器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 锂离子电池 | KINGDA IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-31 | 电热水器 | KINGDA IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $23.2K |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | EZUMONDO HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | EZUMONDO HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $404 |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | EZUMONDO HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | EZUMONDO HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | EZUMONDO HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | EZUMONDO HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $388 |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | EZUMONDO HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-21 | 卫生用品 | EZUMONDO HYGIENE PRODUCT CO LTD | 中国 | $145 |