Le Quoc Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Lê QUốC
26
进口笔数
0
出口笔数
$129.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314562176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F7XE6V |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | 69/9 Phan Đình Phùng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ LÊ QUỐC |
| 企业英文名称 | LE QUOC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/9 Phan Đình Phùng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 901510 | 测距仪 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $115.1K |
| 中国台湾 | 10 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEO-FENNEL GmbH | 德国 | 15 | $87.4K | 测量水准仪、测量设备零件 |
| Sper Scientific Instruments, LLC | 美国 | 7 | $29.0K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| 95716b9bfb29646c54538a6004c8d8bb | 3 | $10.2K | ||
| Sper Scientific Ltd. | 美国 | 1 | $2.8K | 组合测量仪器、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 测量水准仪 | GEO-FENNEL GMBH | 中国 | $369 |
| 2026-04-23 | 非液体温度计 | GEO-FENNEL GMBH | 中国 | $272 |
| 2026-04-23 | 测量水准仪 | GEO-FENNEL GMBH | 中国 | $520 |
| 2026-04-23 | 非液体温度计 | GEO-FENNEL GMBH | 中国 | $131 |
| 2026-04-23 | 测量仪器 | GEO-FENNEL GMBH | 中国 | $105 |
| 2026-04-23 | 组合测量仪器 | GEO-FENNEL GMBH | 中国 | $292 |
| 2026-04-23 | 测量水准仪 | GEO-FENNEL GMBH | 中国 | $369 |
| 2026-04-23 | 测量水准仪 | GEO-FENNEL GMBH | 中国 | $427 |
| 2026-04-23 | 非液体温度计 | GEO-FENNEL GMBH | 中国 | $328 |
| 2026-04-23 | 分析仪器 | GEO-FENNEL GMBH | 中国 | $132 |