Nhat Minh Denki Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT MINH DENKI
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$265.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301154889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10C4CAP |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT MINH DENKI |
| 企业英文名称 | NHAT MINH DENKI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84988780083 |
| 邮箱 | nhatminhdenki@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 381900 | 液压油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $265.4K |
| 中国 | 2 | $43 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $152.2K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $100.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.7K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 手工工具及夹具、其他手工工具 |
| MPT Solution Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $16 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢铁铰接链 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-06 | 高压继电器 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-06 | 不可调扳手 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-06 | 贱金属脚轮 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-06 | 不可调扳手 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-06 | 钢铁铰接链 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-06 | 高压继电器 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-06 | 非毛纺毡呢 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-06 | 塑料管件 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |