Nhat Minh Denki Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậT MINH DENKI

0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$265.5K
出口金额
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $867 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $867 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301154889
企查查编码QVN10C4CAP
成立日期2020-11-20
联系地址Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT MINH DENKI
企业英文名称NHAT MINH DENKI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84988780083
邮箱nhatminhdenki@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
830220贱金属脚轮
381900液压油
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
392310塑料包装箱
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$265.4K
中国2$43

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南79$152.2K其他钢铁制品、其他液化石油气
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南19$100.6K其他钢铁制品、自粘塑料片
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南4$12.7K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.中国1$27手工工具及夹具、其他手工工具
MPT Solution Co., Ltd. (Vietnam)中国1$16金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06钢铁铰接链GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-06高压继电器GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-06不可调扳手GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-06贱金属脚轮GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$100
2026-04-06不可调扳手GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-06钢铁铰接链GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-06高压继电器GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-06非毛纺毡呢GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-06塑料管件GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-06其他测量仪器GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$11

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Denki Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →