PTL International Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PTL INTERNATIONAL VINA
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108172149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7MUV07 |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | B04, Khu nhà ở sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên quốc phòng thuộc Bộ tổng tham mưu - Bộ Quốc Phòng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PTL INTERNATIONAL VINA |
| 企业英文名称 | PTL INTERNATIONAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B04, Khu nhà ở sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân v, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842432272675 |
| 邮箱 | ptlvina2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57.0225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 89 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $757.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Kwangdong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $525.5K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $243.8K | 洗发剂、其他护发品 |
| Kwangdong Life & Health Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.0K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| J.P. | 南非 | 1 | $35.0K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| J & P Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $24.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $304 |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $304 |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $304 |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $536 |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | Maeil Dairies Co., Ltd. | 韩国 | $644 |