GREEN STAR ENERGY & ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG Và NăNG LượNG SAO XANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$435.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109602563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0XFK6H |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Số 15 BT4-1, KĐT Trung Văn-Vinaconex 3, đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VÀ NĂNG LƯỢNG SAO XANH |
| 企业英文名称 | GREEN STAR ENERGY AND ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11BT2, KĐT Trung Văn-Vinaconex 3, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84968998078 |
| 邮箱 | nangluongsaoxanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 811100 | 锰制品 |
| 811229 | 锻造铬制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $435.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $389.9K | 矿物处理机器、其他塑料制品 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $45.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 电力控制板 | HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-09-30 | 矿物处理机器 | HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-09-30 | 电力控制板 | HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-09-30 | 矿物处理机器 | HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105.5K |
| 2024-09-26 | 其他钢铁铸件 | HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $776 |
| 2024-09-26 | 矿物粉碎机 | HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-09-26 | 其他钢铁铸件 | HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-09-26 | 其他钢铁铸件 | HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-26 | 其他钢铁非螺纹件 | HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $339 |
| 2024-09-26 | 滑轮飞轮 | HONGHU HONGQI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92 |