Ha Tran Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Hà TRầN
17
进口笔数
0
出口笔数
$265.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316781582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGFCU6B |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HÀ TRẦN |
| 企业英文名称 | MTV HA TRAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84896619766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $265.5K |
| 马来西亚 | 1 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESON ASIA PACIFIC CO LTD | 马来西亚 | 2 | $241.8K | 藤柳家具、其他车辆 |
| Nantong Mingqi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.6K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、染色化纤长丝布 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $7.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hosen Two Eight Ceramics Tableware Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 瓷餐具、其他饮用杯 |
| Hotelike International Ltd. | 中国 | 1 | $762 | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他钢铁家用品 |
| LUXURY SLEEP PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $215 | 其他材料床垫、发泡床垫 |
| Goodlead Metal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 餐具套装、非贵金属餐具 |
| Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 彩色牛仔布、棉平纹布 |
| Mingqi Textile | 中国 | 2 | $6 | 染色化纤长丝布、化纤餐桌布 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 化纤餐桌布 | NANTONG MINGQI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | DESON ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | DESON ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | DESON ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | DESON ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | DESON ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | DESON ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | DESON ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | DESON ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-09 | 其他木家具 | DESON ASIA PACIFIC CO LTD | 中国 | $405 |