T HUB CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T-HUB
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109739617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5V30JH |
| 成立日期 | 2021-08-30 |
| 联系地址 | Số 03, khu tập thể Cầu 1 Thăng Long, đường Phan Bá Vành, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T-HUB |
| 企业英文名称 | T-HUB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, khu tập thể Cầu 1 Thăng Long, đường Phan Bá Vành, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0936866603 |
| 邮箱 | tungkt262@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 2 | $2.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 测量仪器零件 | HAWK MEASUREMENT SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 液体流量计 | HAWK MEASUREMENT SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $563 |
| 2026-03-03 | 测量仪器零件 | HAWK MEASUREMENT SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $891 |
| 2026-03-03 | 测量仪器零件 | HAWK MEASUREMENT SYSTEMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 电测仪表 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 辐射检测仪器 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2025-12-26 | 辐射检测仪器 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2025-12-26 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $287 |
| 2024-09-04 | 静止变流器 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $328 |