Thuan Phong Phat Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 熏制虾类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THUậN PHONG PHáT

0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$5.57M
出口金额
—
最近进口
2026-09-01
最近出口
0
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $652.9K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $363.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $549.9K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $652.9K · 17 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $342.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $363.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $549.9K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $652.9K · 17 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310571123
企查查编码QVN9W62DDJ
成立日期2011-01-12
联系地址Số 267/38 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THUẬN PHONG PHÁT
企业英文名称THUAN PHONG PHAT FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 267/38 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84838230910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030695熏制虾类
030619其他冷冻甲壳动物
030324冷冻鲶鱼
030489冷冻鱼片
030617冷冻虾
160556加工软体动物
160540其他甲壳制品
030389其他冷冻鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030462冻鲶鱼片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国78$1.69M
菲律宾5$634.7K
美国33$627.8K
越南20$554.4K
新加坡20$525.7K
意大利3$170.1K
加拿大2$52.5K
法国2$51.0K
西班牙2$51.0K
新西兰2$46.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALSONS AQUACULTURE CORPORATION菲律宾5$634.7K冻鲶鱼片、冷冻虾
BAYON TRADING PTE. LTD新加坡20$542.0K咖啡基制品、其他食品制剂
Kumkang Food Co., Ltd.韩国19$452.5K熏制虾类、冷冻虾
Globex International Inc美国8$251.4K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Young Chang International Co., Ltd.韩国15$248.6K熏制虾类、冷冻烟熏蟹
HEE CHANG TRADING CO LTD美国8$243.9K鱼肉制品、冷冻章鱼
SHILLA CO., LTD6$138.8K熏制虾类
Tomas Trade Co., Ltd.韩国5$134.0K熏制虾类、冷冻虾
Shilla Co., Ltd. (Branch)韩国6$133.8K熏制虾类、盐渍鱼(非鳀鱼)
C&F Co., Ltd.韩国6$101.8K化纤女式大衣、男式化纤大衣

近期贸易明细

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-01KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN XXXX FOR TFREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU-20 DEGREES CELSIUS 1/ FROZEN FINGER MULLET FOR BAIT (ANIMAL FOOD) PACKING: 12 PCS / PLAIN BAG 340GRAM - 425 GRAM AND STICKER X 30 BAGS / CARTON 25LBS 2/ FROZEN FINGER MULLET FOR BAIT (ANIMAL FOOD) PACKING: BULK 22 LBS / CARTONHaylesworth S Fish & Bait美国$0
2026-07-13CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER SAT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATUOF -18 DEGREES CELSIUS FREIGHT PREPAID FROZEN ROUND SCAD WHOLEROUND SCIENTIFIC NAME: DECAPTERUS MARUADSI PACKING: IQF, BULK 5LBS/BOX X 8/CTNS 40LBS NW 100 AND 5 GLAZINGHaylesworth S Fish & Bait美国$0
2026-07-03保藏虾制品Seoul Trading Inc.美国$0
2026-06-26冷冻虾ROMA PESCA LAS CABEZAS DIAN S.L—$23.2K
2026-06-26冷冻虾ROMA PESCA LAS CABEZAS DIAN S.L—$17.6K
2026-06-24冷冻鱼片UPORT CO., LTD.—$39.9K
2026-06-24冷冻鱼片UPORT CO., LTD.—$3.0K
2026-06-23冷冻鱼片NAMIFNB CORP—$42.7K
2026-06-20其他加工水生无脊椎动物BAYON TRADING PTE. LTD新加坡$17.8K
2026-06-20其他甲壳制品BAYON TRADING PTE. LTD新加坡$5.1K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phong Phat Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →