Thuan Phong Phat Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THUậN PHONG PHáT
0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$5.57M
出口金额
—
最近进口
2026-09-01
最近出口
0
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310571123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W62DDJ |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | Số 267/38 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THUẬN PHONG PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG PHAT FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 267/38 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838230910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 160540 | 其他甲壳制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $1.69M |
| 菲律宾 | 5 | $634.7K |
| 美国 | 33 | $627.8K |
| 越南 | 20 | $554.4K |
| 新加坡 | 20 | $525.7K |
| 意大利 | 3 | $170.1K |
| 加拿大 | 2 | $52.5K |
| 法国 | 2 | $51.0K |
| 西班牙 | 2 | $51.0K |
| 新西兰 | 2 | $46.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALSONS AQUACULTURE CORPORATION | 菲律宾 | 5 | $634.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| BAYON TRADING PTE. LTD | 新加坡 | 20 | $542.0K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| Kumkang Food Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $452.5K | 熏制虾类、冷冻虾 |
| Globex International Inc | 美国 | 8 | $251.4K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Young Chang International Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $248.6K | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| HEE CHANG TRADING CO LTD | 美国 | 8 | $243.9K | 鱼肉制品、冷冻章鱼 |
| SHILLA CO., LTD | 6 | $138.8K | 熏制虾类 | |
| Tomas Trade Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $134.0K | 熏制虾类、冷冻虾 |
| Shilla Co., Ltd. (Branch) | 韩国 | 6 | $133.8K | 熏制虾类、盐渍鱼(非鳀鱼) |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $101.8K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN XXXX FOR TFREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU-20 DEGREES CELSIUS 1/ FROZEN FINGER MULLET FOR BAIT (ANIMAL FOOD) PACKING: 12 PCS / PLAIN BAG 340GRAM - 425 GRAM AND STICKER X 30 BAGS / CARTON 25LBS 2/ FROZEN FINGER MULLET FOR BAIT (ANIMAL FOOD) PACKING: BULK 22 LBS / CARTON | Haylesworth S Fish & Bait | 美国 | $0 |
| 2026-07-13 | CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER SAT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATUOF -18 DEGREES CELSIUS FREIGHT PREPAID FROZEN ROUND SCAD WHOLEROUND SCIENTIFIC NAME: DECAPTERUS MARUADSI PACKING: IQF, BULK 5LBS/BOX X 8/CTNS 40LBS NW 100 AND 5 GLAZING | Haylesworth S Fish & Bait | 美国 | $0 |
| 2026-07-03 | 保藏虾制品 | Seoul Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 冷冻虾 | ROMA PESCA LAS CABEZAS DIAN S.L | — | $23.2K |
| 2026-06-26 | 冷冻虾 | ROMA PESCA LAS CABEZAS DIAN S.L | — | $17.6K |
| 2026-06-24 | 冷冻鱼片 | UPORT CO., LTD. | — | $39.9K |
| 2026-06-24 | 冷冻鱼片 | UPORT CO., LTD. | — | $3.0K |
| 2026-06-23 | 冷冻鱼片 | NAMIFNB CORP | — | $42.7K |
| 2026-06-20 | 其他加工水生无脊椎动物 | BAYON TRADING PTE. LTD | 新加坡 | $17.8K |
| 2026-06-20 | 其他甲壳制品 | BAYON TRADING PTE. LTD | 新加坡 | $5.1K |