Haco Power Generator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MáY PHáT ĐIệN HACO
53
进口笔数
1
出口笔数
$2.76M
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-08-08
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315051590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG58EC7F |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | 25 Đường N2,Khu nhà ở Đông Hòa, KP.Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MÁY PHÁT ĐIỆN HACO |
| 企业英文名称 | HACO POWER GENERATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Đường D3,Khu nhà ở Đông Hòa, KP.Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84777777656 |
| 邮箱 | huuha.cummins@gmail.com |
| 官网 | hacomep.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.00M | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Golden Leopard (Ningde) Power Generation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $337.5K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| GOLDEN LEOPARD (NINGDE) POWER GENERATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $206.6K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Guangzhou Sanq Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.2K | 375kVA以上柴油发电机组、37.5W以上交直流电机 |
| Jiangsu Mingbang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.9K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Fujian Runda Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-19 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-06 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $21.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 75-375千伏安柴油发电机 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |