Saigon Tantec Leather Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19,853 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THUộC DA SàI GòN TANTEC

3,862
进口笔数
19,853
出口笔数
$228.07M
进口金额
$403.07M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
137
供应商数
317
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $756.8K · 31 笔出口 $2.54M · 169 笔2023-09进口 $1.75M · 61 笔出口 $7.58M · 511 笔2023-10进口 $1.80M · 68 笔出口 $5.71M · 468 笔2023-11进口 $2.46M · 93 笔出口 $5.79M · 403 笔2023-12进口 $4.34M · 98 笔出口 $8.35M · 386 笔2024-01进口 $4.98M · 97 笔出口 $14.32M · 512 笔2024-02进口 $4.41M · 84 笔出口 $7.42M · 308 笔2024-03进口 $5.14M · 104 笔出口 $11.18M · 546 笔2024-04进口 $6.83M · 115 笔出口 $10.39M · 521 笔2024-05进口 $6.39M · 121 笔出口 $10.75M · 515 笔2024-06进口 $4.68M · 103 笔出口 $9.84M · 481 笔2024-07进口 $6.26M · 125 笔出口 $8.84M · 445 笔2024-08进口 $6.59M · 100 笔出口 $10.15M · 499 笔2024-09进口 $3.17M · 68 笔出口 $9.27M · 508 笔2024-10进口 $3.82M · 90 笔出口 $10.86M · 562 笔2024-11进口 $4.42M · 101 笔出口 $10.61M · 500 笔2024-12进口 $7.59M · 137 笔出口 $9.09M · 474 笔2025-01进口 $7.76M · 139 笔出口 $11.26M · 440 笔2025-02进口 $13.28M · 189 笔出口 $12.23M · 487 笔2025-03进口 $8.22M · 132 笔出口 $12.28M · 523 笔2025-04进口 $6.62M · 116 笔出口 $15.11M · 617 笔2025-05进口 $5.64M · 104 笔出口 $11.56M · 634 笔2025-06进口 $5.41M · 105 笔出口 $8.44M · 548 笔2025-07进口 $4.26M · 95 笔出口 $10.63M · 579 笔2025-08进口 $4.11M · 79 笔出口 $10.41M · 593 笔2025-09进口 $3.44M · 78 笔出口 $10.07M · 613 笔2025-10进口 $6.27M · 92 笔出口 $11.14M · 764 笔2025-11进口 $4.66M · 93 笔出口 $9.52M · 716 笔2025-12进口 $7.03M · 112 笔出口 $9.76M · 690 笔2026-01进口 $4.71M · 82 笔出口 $10.73M · 660 笔2026-02进口 $5.13M · 72 笔出口 $6.84M · 385 笔2026-03进口 $7.10M · 121 笔出口 $11.04M · 705 笔2026-04进口 $10.32M · 79 笔出口 $11.28M · 712 笔
单位:交易笔数 · 峰值 76420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $756.8K · 31 笔出口 $2.54M · 169 笔2023-09进口 $1.75M · 61 笔出口 $7.58M · 511 笔2023-10进口 $1.80M · 68 笔出口 $5.71M · 468 笔2023-11进口 $2.46M · 93 笔出口 $5.79M · 403 笔2023-12进口 $4.34M · 98 笔出口 $8.35M · 386 笔2024-01进口 $4.98M · 97 笔出口 $14.32M · 512 笔2024-02进口 $4.41M · 84 笔出口 $7.42M · 308 笔2024-03进口 $5.14M · 104 笔出口 $11.18M · 546 笔2024-04进口 $6.83M · 115 笔出口 $10.39M · 521 笔2024-05进口 $6.39M · 121 笔出口 $10.75M · 515 笔2024-06进口 $4.68M · 103 笔出口 $9.84M · 481 笔2024-07进口 $6.26M · 125 笔出口 $8.84M · 445 笔2024-08进口 $6.59M · 100 笔出口 $10.15M · 499 笔2024-09进口 $3.17M · 68 笔出口 $9.27M · 508 笔2024-10进口 $3.82M · 90 笔出口 $10.86M · 562 笔2024-11进口 $4.42M · 101 笔出口 $10.61M · 500 笔2024-12进口 $7.59M · 137 笔出口 $9.09M · 474 笔2025-01进口 $7.76M · 139 笔出口 $11.26M · 440 笔2025-02进口 $13.28M · 189 笔出口 $12.23M · 487 笔2025-03进口 $8.22M · 132 笔出口 $12.28M · 523 笔2025-04进口 $6.62M · 116 笔出口 $15.11M · 617 笔2025-05进口 $5.64M · 104 笔出口 $11.56M · 634 笔2025-06进口 $5.41M · 105 笔出口 $8.44M · 548 笔2025-07进口 $4.26M · 95 笔出口 $10.63M · 579 笔2025-08进口 $4.11M · 79 笔出口 $10.41M · 593 笔2025-09进口 $3.44M · 78 笔出口 $10.07M · 613 笔2025-10进口 $6.27M · 92 笔出口 $11.14M · 764 笔2025-11进口 $4.66M · 93 笔出口 $9.52M · 716 笔2025-12进口 $7.03M · 112 笔出口 $9.76M · 690 笔2026-01进口 $4.71M · 82 笔出口 $10.73M · 660 笔2026-02进口 $5.13M · 72 笔出口 $6.84M · 385 笔2026-03进口 $7.10M · 121 笔出口 $11.04M · 705 笔2026-04进口 $10.32M · 79 笔出口 $11.28M · 712 笔

工商档案

企业注册号3700893594
企查查编码QVNMKBCSM4
成立日期2008-03-28
联系地址Lô M2, M3, đường số 5, khu công nghiệp Việt Hương 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUỘC DA SÀI GÒN TANTEC
企业英文名称SAIGON TANTEC LEATHER LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô M2, M3, đường số 5, khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743579101
邮箱info@tantec1.com
传真+842743579103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本698.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410411湿牛马皮
380993皮革染色剂
320210有机合成鞣料
410799加工牛马皮革
320412酸性媒染染料
420500其他皮革制品
340510鞋靴皮革上光剂
390690其他丙烯酸聚合物
321000皮革整理涂料
340311纺织品润滑剂

出口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
420500其他皮革制品
482110印刷标签
410419湿牛马皮革
410719其他牛马皮革
410792加工牛马皮革
640690鞋靴零件
580790非织造标签
482190未印刷标签
380993皮革染色剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,599$145.07M
巴西449$21.13M
意大利557$13.47M
中国823$11.08M
德国215$8.22M
法国56$8.15M
泰国188$6.76M
印度260$4.18M
西班牙39$1.68M
韩国106$1.66M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9,265$212.35M
孟加拉国3,651$87.42M
柬埔寨945$28.33M
中国1,865$21.80M
泰国318$14.96M
土耳其618$10.81M
印度尼西亚886$10.61M
中国香港869$8.04M
多米尼加223$1.29M
德国19$1.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISA Industrial Ltd.美国1,428$129.57M湿牛马皮、鞋靴皮革上光剂
ISA INDUSTRIAL LTD中国香港295$25.90M加工牛马皮革、加工牛马皮革
Isa Industrial Ltd.巴西416$19.78M皮革染色剂、有机合成鞣料
ISA Industrial Ltd.中国514$9.15M加工牛马皮革、有机合成鞣料
Isa Industrial Ltd.意大利268$7.98M皮革染色剂、皮革整理涂料
Isa Industrial Ltd.德国148$6.80M皮革染色剂、染料颜料
ISA Industrial Ltd.泰国185$5.95M酸性媒染染料、聚氨酯
ISA Industrial Ltd.印度220$3.61M酸性媒染染料、有机合成鞣料
ISA Industrial Ltd.越南194$1.53M加工牛马皮革、其他皮革制品
ISA Heshan Trading Co., Ltd.中国189$572.1K加工牛马皮革、其他皮革制品

下游采购商(共 317)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ISA Industrial Ltd.越南2,927$67.86M加工牛马皮革、湿牛马皮革
ISA Industrial Ltd.孟加拉国1,978$47.51M加工牛马皮革、其他皮革制品
ISA INDUSTRIAL LTD中国香港2,118$33.43M加工牛马皮革、其他皮革制品
ISA Industrial Ltd.柬埔寨916$28.25M加工牛马皮革、其他皮革制品
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.838$17.45M其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Xin Chang Shoes (BD) Ltd.孟加拉国534$17.21M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
ISA Industrial Ltd.越南486$14.10M加工牛马皮革、其他皮革制品
ISA Industrial Ltd.中国1,109$10.93M其他皮革制品、加工牛马皮革
ISA Industrial Ltd.印度尼西亚808$10.35M加工牛马皮革、其他皮革制品
ISA Industrial Ltd.中国香港743$6.83M加工牛马皮革、其他皮革制品

近期贸易明细

进口(共 3,862)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29皮革加工机械BAUCE TRI.MA S.R.L.意大利$185.8K
2026-04-29皮革加工机械GEMATA S P A意大利$295.0K
2026-04-29皮革加工机械BAUCE TRI.MA S.R.L.意大利$185.8K
2026-04-29皮革加工机械GEMATA S P A意大利$295.0K
2026-04-28湿牛马皮ISA INDUSTRIAL LTD意大利$94.8K
2026-04-28湿牛马皮ISA INDUSTRIAL LTD美国$42.0K
2026-04-28湿牛马皮ISA INDUSTRIAL LTD意大利$97.9K
2026-04-28湿牛马皮ISA INDUSTRIAL LTD美国$54.1K
2026-04-28湿牛马皮ISA INDUSTRIAL LTD美国$54.1K
2026-04-28湿牛马皮ISA INDUSTRIAL LTD美国$42.0K

出口(共 19,853)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LTD土耳其$261
2026-04-29加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LTD土耳其$3.3K
2026-04-29加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LTD土耳其$260
2026-04-29加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LTD土耳其$3.5K
2026-04-29加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LTD土耳其$2.6K
2026-04-29加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LTD土耳其$3.9K
2026-04-29加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LTD土耳其$128
2026-04-29加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LTD土耳其$26.9K
2026-04-29加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LTD土耳其$8.4K
2026-04-29加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LTD土耳其$149

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saigon Tantec Leather Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →