Saigon Tantec Leather Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19,853 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUộC DA SàI GòN TANTEC
- 邮箱109
3,862
进口笔数
19,853
出口笔数
$228.07M
进口金额
$403.07M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
137
供应商数
317
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700893594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKBCSM4 |
| 成立日期 | 2008-03-28 |
| 联系地址 | Lô M2, M3, đường số 5, khu công nghiệp Việt Hương 2, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỘC DA SÀI GÒN TANTEC |
| 企业英文名称 | SAIGON TANTEC LEATHER LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M2, M3, đường số 5, khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743579101 |
| 邮箱 | info@tantec1.com |
| 传真 | +842743579103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 698.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410411 | 湿牛马皮 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 410419 | 湿牛马皮革 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,599 | $145.07M |
| 巴西 | 449 | $21.13M |
| 意大利 | 557 | $13.47M |
| 中国 | 823 | $11.08M |
| 德国 | 215 | $8.22M |
| 法国 | 56 | $8.15M |
| 泰国 | 188 | $6.76M |
| 印度 | 260 | $4.18M |
| 西班牙 | 39 | $1.68M |
| 韩国 | 106 | $1.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9,265 | $212.35M |
| 孟加拉国 | 3,651 | $87.42M |
| 柬埔寨 | 945 | $28.33M |
| 中国 | 1,865 | $21.80M |
| 泰国 | 318 | $14.96M |
| 土耳其 | 618 | $10.81M |
| 印度尼西亚 | 886 | $10.61M |
| 中国香港 | 869 | $8.04M |
| 多米尼加 | 223 | $1.29M |
| 德国 | 19 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISA Industrial Ltd. | 美国 | 1,428 | $129.57M | 湿牛马皮、鞋靴皮革上光剂 |
| ISA INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 295 | $25.90M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Isa Industrial Ltd. | 巴西 | 416 | $19.78M | 皮革染色剂、有机合成鞣料 |
| ISA Industrial Ltd. | 中国 | 514 | $9.15M | 加工牛马皮革、有机合成鞣料 |
| Isa Industrial Ltd. | 意大利 | 268 | $7.98M | 皮革染色剂、皮革整理涂料 |
| Isa Industrial Ltd. | 德国 | 148 | $6.80M | 皮革染色剂、染料颜料 |
| ISA Industrial Ltd. | 泰国 | 185 | $5.95M | 酸性媒染染料、聚氨酯 |
| ISA Industrial Ltd. | 印度 | 220 | $3.61M | 酸性媒染染料、有机合成鞣料 |
| ISA Industrial Ltd. | 越南 | 194 | $1.53M | 加工牛马皮革、其他皮革制品 |
| ISA Heshan Trading Co., Ltd. | 中国 | 189 | $572.1K | 加工牛马皮革、其他皮革制品 |
下游采购商(共 317)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISA Industrial Ltd. | 越南 | 2,927 | $67.86M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| ISA Industrial Ltd. | 孟加拉国 | 1,978 | $47.51M | 加工牛马皮革、其他皮革制品 |
| ISA INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 2,118 | $33.43M | 加工牛马皮革、其他皮革制品 |
| ISA Industrial Ltd. | 柬埔寨 | 916 | $28.25M | 加工牛马皮革、其他皮革制品 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 838 | $17.45M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| Xin Chang Shoes (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 534 | $17.21M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| ISA Industrial Ltd. | 越南 | 486 | $14.10M | 加工牛马皮革、其他皮革制品 |
| ISA Industrial Ltd. | 中国 | 1,109 | $10.93M | 其他皮革制品、加工牛马皮革 |
| ISA Industrial Ltd. | 印度尼西亚 | 808 | $10.35M | 加工牛马皮革、其他皮革制品 |
| ISA Industrial Ltd. | 中国香港 | 743 | $6.83M | 加工牛马皮革、其他皮革制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,862)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮革加工机械 | BAUCE TRI.MA S.R.L. | 意大利 | $185.8K |
| 2026-04-29 | 皮革加工机械 | GEMATA S P A | 意大利 | $295.0K |
| 2026-04-29 | 皮革加工机械 | BAUCE TRI.MA S.R.L. | 意大利 | $185.8K |
| 2026-04-29 | 皮革加工机械 | GEMATA S P A | 意大利 | $295.0K |
| 2026-04-28 | 湿牛马皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 意大利 | $94.8K |
| 2026-04-28 | 湿牛马皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 美国 | $42.0K |
| 2026-04-28 | 湿牛马皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 意大利 | $97.9K |
| 2026-04-28 | 湿牛马皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 美国 | $54.1K |
| 2026-04-28 | 湿牛马皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 美国 | $54.1K |
| 2026-04-28 | 湿牛马皮 | ISA INDUSTRIAL LTD | 美国 | $42.0K |
出口(共 19,853)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $261 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $260 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $128 |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $26.9K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $149 |